Tra Từ: Khiêm Tốn - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

謙遜 khiêm tốn

1/1

謙遜

khiêm tốn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như Khiêm nhượng 謙讓.

Từ khóa » Khiêm Tốn Là Từ Hán Việt