Tra Từ: Phát Uy - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
發威 phát uy1/1
發威phát uy
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ra oai cho người khác nể sợ — Làm ra mặt giận dữ cho người khác sợ.Từ khóa » Phát Uy
-
UY PHÁT - Uy Tín Và Phát Triển – Dược Phẩm UY PHÁT
-
Báo Dân Tộc Và Phát Triển – Cơ Quan Ngôn Luận Của Ủy Ban Dân Tộc
-
Hội đồng Quản Trị Ủy Ban Phát Sóng Và Viễn Thông Quốc Gia
-
Phát Huy Vai Trò Quan Trọng Của Ủy Ban Chỉ đạo Hợp Tác Song ...
-
Xây Dựng Hà Nội Trở Thành đô Thị Thông Minh, Có Sức Lan Tỏa
-
Ban Dân Vận Huyện ủy EaKar Tổ Chức Hội Nghị Phát động Quần ...
-
Lợi Nhuận Hòa Phát Quý II Giảm Gần 60% - VnExpress Kinh Doanh
-
Danh Sách Người Phát Ngôn, Cung Cấp Thông Tin Cho Báo Chí Của Tỉnh ...
-
[PDF] Đơn Vị Ký Phát: Ủy Ban Lao động – Viện Hành Chính Mã Số Hồ Sơ