Tra Từ: Thủ Quỹ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

守櫃 thủ quỹ

1/1

守櫃

thủ quỹ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Giữ tủ đựng tiền.

Từ khóa » Thủ Quỹ Từ Hán Việt