Tra Từ: Tôn Nghiêm - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

尊严 tôn nghiêm尊嚴 tôn nghiêm

1/2

尊严

tôn nghiêm

giản thể

Từ điển phổ thông

tôn nghiêm, linh thiêng 尊嚴

tôn nghiêm

phồn thể

Từ điển phổ thông

tôn nghiêm, linh thiêng

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cao quý trang trọng.

Một số bài thơ có sử dụng

• Phụ lặc tri phủ Nguyễn Đức Thiếp hoạ thi - 附勒知府阮德浹和詩 (Nguyễn Tử Mẫn)• Sắc tứ Tú Phong tự bi - 敕賜秀峰寺碑 (Hồ Nguyên Trừng)

Từ khóa » Tôn Nghiêm Tiếng Trung Là Gì