Tra Từ: 香茅 - Từ điển Hán Nôm

文V Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

hương mao

1/1

香茅

hương mao

Từ điển trích dẫn

1. Cây sả (lat. Cymbopogon).

Một số bài thơ có sử dụng

• Văn hạnh quán - 文杏館 (Vương Duy)

Từ khóa » Cây Sả Tiếng Hàn