Tra Từ: Tư Lự - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

思慮 tư lự思虑 tư lự

1/2

思慮

tư lự

phồn thể

Từ điển phổ thông

lo lắng, tư lự

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lo nghĩ. Nghĩ ngợi.

Một số bài thơ có sử dụng

• Ngư ca tử kỳ 5 - 漁歌子其五 (Shigeno no Sadanushi) 思虑

tư lự

giản thể

Từ điển phổ thông

lo lắng, tư lự

Từ khóa » Tra Tu Lự