Tra Từ: Uỷ Mị - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
委靡 uỷ mị1/1
委靡uỷ mị
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sa sút, yếu kém. Yếu đuối. Hèn yếu.Một số bài thơ có sử dụng
• Đình thí đối sách - 廷試對策 (Phan Đình Phùng)• Ký du - 記遊 (Hà Tông Quyền)Từ khóa » định Nghĩa Từ ủy Mị Là Gì
-
ủy Mị - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Uỷ Mị - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "ủy Mị" - Là Gì? - Vtudien
-
Uỷ Mị
-
ủy Mị Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Uỷ Mị Nghĩa Là Gì?
-
ủy Mị Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ủy Mị Là Gì
-
Ủy Mị Là Gì - Uỷ Mị Nghĩa Là Gì
-
'uỷ Mị' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ủy Mị Là Gì - Uỷ Mị Nghĩa Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Ủy Mị Là Gì
-
ỦY MỊ LÀ GÌ
-
Ủy Mị Là Gì - Payday Loanssqa