Tra Từ: Uỷ Mị - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

委靡 uỷ mị

1/1

委靡

uỷ mị

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sa sút, yếu kém. Yếu đuối. Hèn yếu.

Một số bài thơ có sử dụng

• Đình thí đối sách - 廷試對策 (Phan Đình Phùng)• Ký du - 記遊 (Hà Tông Quyền)

Từ khóa » định Nghĩa Từ ủy Mị Là Gì