Tra Từ Wedge - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • wedge
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wedge wedgewedgeA wedge is a tapering block (often made of wood) that is used for holding things in place, splitting things or tightening things.
[wedʒ]
danh từ
cái nêm (để bổ gỗ, bửa đá, mở rộng một lỗ hổng hoặc giữ cho hai vật tách ra)
vật hình cái nêm, vật dùng làm nêm
a wedge of cake
một góc bánh ngọt hình chữ V
(quân sự) mũi nhọn
to drive a wedge into
thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
ngoại động từ
nêm, chêm, bửa
to wedge a door open
chèn cửa để mở ngỏ
chèn, lèn, xếp chặt, nhét chặt (vào một khoảng trống)
to wedge packing material into the spaces round the vase
lèn chặt vật liệu đệm vào các chỗ trống chung quanh chiếc lọ
to wedge away (off)
bửa ra, tách ra, chẻ ra
to wedge oneself in
chen vào, dấn vào
cái chền, cái chêm elliptic w. cái chêm eliptic spherical w. cái chêm cầu /wed / danh từ cái nêm vật hình nêm (quân sự) mũi nhọn to drive a wedge into thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ ngoại động từ nêm, chêm (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm !to wedge away (off) bửa ra, tách ra, chẻ ra !to wedge oneself in chen vào, dấn vào
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: chock wedge heel hacek wedge shape cuneus squeeze force lodge stick deposit
  • Từ trái nghĩa / Antonyms: dislodge free
Related search result for "wedge"
  • Words pronounced/spelled similarly to "wedge": wedge weeds
  • Words contain "wedge": wedge wedge writing wedge-shaped
  • Words contain "wedge" in its definition in Vietnamese - English dictionary: chém chia rẽ nêm chêm
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Chèn Vào In English