Tra Từ: Xué - Từ điển Hán Nôm
Có 12 kết quả:
乴 xué ㄒㄩㄝˊ • 噱 xué ㄒㄩㄝˊ • 学 xué ㄒㄩㄝˊ • 學 xué ㄒㄩㄝˊ • 嶨 xué ㄒㄩㄝˊ • 斈 xué ㄒㄩㄝˊ • 穴 xué ㄒㄩㄝˊ • 茓 xué ㄒㄩㄝˊ • 觷 xué ㄒㄩㄝˊ • 踅 xué ㄒㄩㄝˊ • 鷽 xué ㄒㄩㄝˊ • 鸴 xué ㄒㄩㄝˊ1/12
乴xué ㄒㄩㄝˊ
U+4E74, tổng 8 nét, bộ yī 乙 (+7 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển phổ thông
cầm lấy, nắm lấyTừ điển Trung-Anh
to graspTự hình 1

Dị thể 3
㿱𢯳𢼺Không hiện chữ?
噱xué ㄒㄩㄝˊ [jué ㄐㄩㄝˊ]
U+5671, tổng 16 nét, bộ kǒu 口 (+13 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển trích dẫn
1. (Động) Cười. 2. (Danh) Tiếng cười to. ◎Như: “lệnh nhân phát cược” 令人發噱 làm bật cười.Từ điển Thiều Chửu
① Ốt cược 嗢噱 cười to. Tục gọi sự đáng nực cười là khả phát nhất cược 可發一噱.Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cười to, cười ồ. Xem 噱 [xué].Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Cười: 發噱 Nực cười. Xem 噱 [jué].Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái hàm ếch trong miệng — Cười lớn.Tự hình 2

Dị thể 5
㖸㘌谷𠻔𠼥Không hiện chữ?
Chữ gần giống 1
壉Không hiện chữ?
Từ ghép 2
xué tóu 噱头 • xué tóu 噱頭 学xué ㄒㄩㄝˊ
U+5B66, tổng 8 nét, bộ zǐ 子 (+5 nét)giản thể, hội ý
Từ điển phổ thông
học hànhTừ điển trích dẫn
1. Giản thể của chữ 學.Từ điển Trần Văn Chánh
Như 學Từ điển Trần Văn Chánh
① Học, học tập: 學文化 Học văn hoá; 幼不學,老何爲? Nhỏ mà không học thì đến lúc già còn làm gì được? (Tam tự kinh); ② Noi theo, phỏng theo, bắt chước: 學雞叫 Bắt chước gà gáy; ③ Học thức: 博學多能 Học rộng tài cao; ④ Môn học: 醫學 Y học; ⑤ Trường học: 上學 Đi học, vào trường.Từ điển Trung-Anh
(1) to learn (2) to study (3) to imitate (4) science (5) -ologyTự hình 2

Dị thể 3
學斈𡕕Không hiện chữ?
Từ ghép 880
Ā hēng Gōng yè Dà xué 阿亨工业大学 • Ā hēng Kē jì Dà xué 阿亨科技大学 • Ā kǎ dí yà Dà xué 阿卡迪亚大学 • Ā kěn sè Dà xué 阿肯色大学 • Ā lā sī jiā Dà xué 阿拉斯加大学 • Āī jí gǔ wù xué 埃及古物学 • Āī jí gǔ wù xué zhě 埃及古物学者 • Ān huī Dà xué 安徽大学 • Àò dà lì yà Guó lì Dà xué 澳大利亚国立大学 • Bā lí Dà xué 巴黎大学 • Bā yī lán Dà xué 巴伊兰大学 • bàn rì zhì xué xiào 半日制学校 • bàn xué 办学 • bǎo xué 饱学 • bào gào wén xué 报告文学 • Běi fāng Mín zú Dà xué 北方民族大学 • Běi jīng Dà xué 北京大学 • Běi jīng Gōng yè Dà xué 北京工业大学 • Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xué 北京航空航天大学 • Běi jīng Kē jì Dà xué 北京科技大学 • Běi jīng Lǐ gōng Dà xué 北京理工大学 • Běi jīng Lín yè Dà xué 北京林业大学 • Běi jīng Shī fàn Dà xué 北京师范大学 • Běi jīng Wài guó yǔ Dà xué 北京外国语大学 • Běi jīng Yǔ yán Dà xué 北京语言大学 • Běi jīng Zhōng yī yào Dà xué 北京中医药大学 • bǐ jiào wén xué 比较文学 • biàn fēn xué 变分学 • biǎo guān yí chuán xué 表观遗传学 • Bīn xī fǎ ní yà Dà xué 宾夕法尼亚大学 • bìng dú xué 病毒学 • bìng dú xué jiā 病毒学家 • bìng lǐ xué 病理学 • bìng lǐ xué jiā 病理学家 • bìng yīn xué 病因学 • bō dòng lì xué 波动力学 • Bō ēn Dà xué 波恩大学 • Bō shì dùn Dà xué 波士顿大学 • Bó lā tú zhé xué 柏拉图哲学 • Bó lín Gōng yè Dà xué 柏林工业大学 • bó shì xué wèi 博士学位 • bó xué 博学 • bó xué duō cái 博学多才 • bù kuì xià xué 不愧下学 • Bù lǎng Dà xué 布朗大学 • bù xué wú shù 不学无术 • cái liào kē xué 材料科学 • cái liào xué 材料学 • cái shū xué qiǎn 才疏学浅 • cái xué 才学 • Cháng ān Dà xué 长安大学 • Chéng dū Tǐ yù Dà xué 成都体育大学 • chǐ è jiǎo zhèng xué 齿颚矫正学 • Chóng qìng Dà xué 重庆大学 • chū jí xiǎo xué 初级小学 • chū jí zhōng xué 初级中学 • chū xué zhě 初学者 • chuán rǎn bìng xué 传染病学 • chún cuì shù xué 纯粹数学 • chuò xué 辍学 • cí diǎn xué 词典学 • cí huì xué 词汇学 • cí shū xué 辞书学 • cūn xué 村学 • Dá ěr wén xué shuō 达尔文学说 • Dá ěr wén xué tú 达尔文学徒 • dà dì cè liáng xué 大地测量学 • Dà lián Lǐ gōng Dà xué 大连理工大学 • Dà lián Wài guó yǔ Dà xué 大连外国语大学 • dà xué 大学 • dà xué běn kē 大学本科 • dà xué bù 大学部 • dà xué chéng 大学城 • dà xué shēng 大学生 • Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn 大学学科能力测验 • dà xué yù kē 大学预科 • dà zhōng xué sheng 大中学生 • dài shù jǐ hé xué 代数几何学 • dài shù xué 代数学 • dài shù xué jī běn dìng lǐ 代数学基本定理 • dài xué jīn 贷学金 • dào shān xué hǎi 道山学海 • dào xué 道学 • dì céng xué 地层学 • dì lǐ xué 地理学 • dì lǐ xué jiā 地理学家 • dì qiú huà xué 地球化学 • dì qiú kē xué 地球科学 • dì qiú wù lǐ xué 地球物理学 • dì yuán zhèng zhì xué 地缘政治学 • dì zhèn xué 地震学 • dì zhèn xué jiā 地震学家 • dì zhì xué 地质学 • dì zhì xué jiā 地质学家 • diàn cí xué 电磁学 • diàn huà xué 电化学 • Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì 电机及电子学工程师联合会 • diàn xué 电学 • Diàn zǐ Kē jì Dà xué 电子科技大学 • diàn zǐ xué 电子学 • diàn zǐ xué xì 电子学系 • Dōng běi Dà xué 东北大学 • Dōng hǎi Dà xué 东海大学 • Dōng jīng Dà xué 东京大学 • Dōng jīng Dì guó Dà xué 东京帝国大学 • Dōng nán Dà xué 东南大学 • Dōng wú Dà xué 东吴大学 • dòng lì xué 动力学 • dòng wù xué 动物学 • dū xué 督学 • dú lǐ xué 毒理学 • dǔ xìn hào xué 笃信好学 • dǔ xué 笃学 • Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué 对外经济贸易大学 • duō xué kē 多学科 • fā yù shēng wù xué 发育生物学 • fǎ xué 法学 • fǎ xué bó shì 法学博士 • fǎ xué jiā 法学家 • fǎ xué shì 法学士 • fǎ xué yuàn 法学院 • fǎ yī xué 法医学 • fǎn kē xué 反科学 • fàn zuì xué 犯罪学 • fāng fǎ xué 方法学 • fǎng shēng xué 仿生学 • fǎng shī qiú xué 访师求学 • fàng shè xué 放射学 • fàng xué 放学 • fàng xué hòu 放学后 • Fēi lǜ bīn Dà xué 菲律宾大学 • fēi ōu jǐ hé xué 非欧几何学 • fēi xiàn xìng guāng xué 非线性光学 • fēn lèi xué 分类学 • fēn xī huà xué 分析化学 • fēn xī xīn lǐ xué 分析心理学 • fēn xī xué 分析学 • fēn xíng jǐ hé xué 分形几何学 • fēn zǐ shēng wù xué 分子生物学 • fēn zǐ yī xué 分子医学 • fēn zǐ yí chuán xué 分子遗传学 • Fó xué 佛学 • fú hào xué 符号学 • Fǔ rén Dà xué 辅仁大学 • Fù dàn Dà xué 复旦大学 • fù xué 复学 • gǎi xué 改学 • gāo děng xué xiào 高等学校 • gāo fēn zǐ huà xué 高分子化学 • gāo jí xiǎo xué 高级小学 • gāo jí zhōng xué 高级中学 • gāo xué lì 高学历 • gāo zhōng xué shēng 高中学生 • Gē lún bǐ yà Dà xué 哥伦比亚大学 • Gé léi Shì Jiě pōu xué 格雷氏解剖学 • Gé lín nài ěr Dà xué 格林奈尔大学 • gè tǐ jīng jì xué 个体经济学 • gōng chéng tú xué 工程图学 • gōng chéng xué 工程学 • gōng dú xué xiào 工读学校 • gōng lì xué xiào 公立学校 • gōng xué 工学 • gōng xué yuàn 工学院 • gōng yè dà xué 工业大学 • gōng yè xué xiào 工业学校 • gòu cí xué 构词学 • gǔ diǎn wén xué 古典文学 • gǔ jǐ zhuī dòng wù xué 古脊椎动物学 • gǔ qì hòu xué 古气候学 • gǔ shēng wù xué 古生物学 • gǔ shēng wù xué jiā 古生物学家 • gǔ wén zì xué 古文字学 • Guān Dǎo Dà xué 关岛大学 • guān xué 官学 • guǎn lǐ xué 管理学 • guǎn lǐ xué yuàn 管理学院 • guāng huà xué 光化学 • guāng pǔ xué 光谱学 • guāng xué 光学 • guāng xué xiǎn wēi jìng 光学显微镜 • guāng xué yí qì 光学仪器 • guāng xué zì fú shí bié 光学字符识别 • Guǎng dōng Hǎi yáng Dà xué 广东海洋大学 • Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuàn 广东科学技术职业学院 • Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué 广东外语外贸大学 • Guǎng dōng Yī xué yuàn 广东医学院 • Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xué 广州中医药大学 • Guó fáng Kē xué Jì shù Gōng yè Wěi yuán huì 国防科学技术工业委员会 • Guó jì Shù xué Lián méng 国际数学联盟 • Guó jiā Liú xué Jī jīn Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家留学基金管理委员会 • Guó lì Shǒu ěr Dà xué 国立首尔大学 • Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué 国立台北科技大学 • Guó lì Tái wān Jì shù Dà xué 国立台湾技术大学 • Guó lì Xī nán Lián hé Dà xué 国立西南联合大学 • guó mín xiǎo xué 国民小学 • guó mín zhōng xué 国民中学 • guó xué 国学 • Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué 哈尔滨工业大学 • Hā fó Dà xué 哈佛大学 • Hǎi nán Dà xué 海南大学 • hǎi yáng xué 海洋学 • Hán dān xué bù 邯郸学步 • hán shòu dà xué 函授大学 • Hàn lín xué shì 翰林学士 • Hàn xué 汉学 • hàn xué jiā 汉学家 • Hàn xué xì 汉学系 • háng kōng xué 航空学 • hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng 好好学习,天天向上 • hào xué 好学 • hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng 好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 • Hé běi Gōng yè Dà xué 河北工业大学 • Hé běi Kē jì Dà xué 河北科技大学 • Hé féi Gōng yè Dà xué 合肥工业大学 • hé zǐ yī xué 核子医学 • Hóng xué 红学 • hòu qín xué 后勤学 • hòu xué 后学 • Hú nán Dà xué 湖南大学 • hú zhǎo xué 湖沼学 • hù lǐ xué 护理学 • Huá dōng Lǐ gōng Dà xué 华东理工大学 • Huá dōng Shī fàn Dà xué 华东师范大学 • Huá nán Lǐ gōng Dà xué 华南理工大学 • Huá qiáo Dà xué 华侨大学 • Huá qiáo Zhōng xué 华侨中学 • Huá wēi Dà xué 华威大学 • huà xué 化学 • huà xué bǐ sè fǎ 化学比色法 • huà xué biàn huà 化学变化 • huà xué chéng fèn 化学成分 • huà xué dàn yào 化学弹药 • huà xué fǎn yìng 化学反应 • huà xué fāng chéng shì 化学方程式 • huà xué fēn xī 化学分析 • huà xué gōng chéng 化学工程 • huà xué gōng yè 化学工业 • huà xué háng dàn 化学航弹 • huà xué jī guāng qì 化学激光器 • huà xué jì liàng jì 化学剂量计 • huà xué jiā 化学家 • huà xué jiàn 化学键 • huà xué liáo fǎ 化学疗法 • huà xué néng 化学能 • huà xué pǐn 化学品 • huà xué shī 化学师 • huà xué shì 化学式 • huà xué wǔ qì 化学武器 • huà xué wǔ qì chǔ bèi 化学武器储备 • huà xué wǔ qì fáng hù 化学武器防护 • huà xué wù 化学物 • huà xué xì 化学系 • huà xué xiān wéi 化学纤维 • huà xué xìn xī sù 化学信息素 • huà xué xìng 化学性 • huà xué xìng zhì 化学性质 • huà xué xū yǎng liàng 化学需氧量 • huà xué yuán sù 化学元素 • huà xué zhàn 化学战 • huà xué zhàn dòu bù 化学战斗部 • huà xué zhàn jì 化学战剂 • huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng 化学战剂检毒箱 • huà xué zhì liáo 化学治疗 • huán bǎo kē xué 环保科学 • hùn dùn xué 混沌学 • huó dào lǎo , xué dào lǎo 活到老,学到老 • huó xué huó yòng 活学活用 • huǒ shān xué 火山学 • Huò pǔ jīn sī Dà xué 霍普金斯大学 • Jī dū jiào Kē xué pài 基督教科学派 • jī fēn xué 积分学 • jī qì rén xué 机器人学 • jī yīn xué 基因学 • Jí lín Dà xué 吉林大学 • jǐ gǔ shén jīng yī xué 脊骨神经医学 • jǐ hé guāng xué 几何光学 • jǐ hé tuò pū xué 几何拓扑学 • jǐ hé xué 几何学 • jì gōng xué xiào 技工学校 • Jì nán Dà xué 暨南大学 • jì shù xué xiào 技术学校 • jì sù xué xiào 寄宿学校 • jì suàn jī kē xué 计算机科学 • jì suàn jī kē xué jiā 计算机科学家 • jì suàn shù xué 计算数学 • Jiā lì fú ní yà Dà xué 加利福尼亚大学 • Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào 加利福尼亚大学洛杉矶分校 • Jiā mù sī Dà xué 佳木斯大学 • Jiā yīng Dà xué 嘉应大学 • jiā zhèng xué 家政学 • Jiā zhōu Dà xué 加州大学 • jiǎn xué 俭学 • jiǎn yàn yī xué 检验医学 • Jiàn qiáo Dà xué 剑桥大学 • jiàn zhù xué 建筑学 • Jiāng nán Dà xué 江南大学 • jiǎng xué 讲学 • jiǎng xué jīn 奖学金 • jiāo chā xué kē 交叉学科 • jiāo huàn dài shù xué 交换代数学 • Jiāo tōng Dà xué 交通大学 • jiào xué 教学 • jiào xué dà gāng 教学大纲 • jiào xué fǎ 教学法 • jiào xué jī gòu 教学机构 • jiào xué lóu 教学楼 • jiào xué xiāng zhǎng 教学相长 • jiào yù xué 教育学 • jié jīng xué 结晶学 • jiě pōu xué 解剖学 • jiě xī jǐ hé xué 解析几何学 • Jīn líng Dà xué 金陵大学 • jīn shí xué 金石学 • jīn wén jīng xué 今文经学 • jìn xué 进学 • jīng jì xué 经济学 • jīng jì xué jiā 经济学家 • Jīng jì xué rén 经济学人 • jīng jì xué zhě 经济学者 • jīng shén bìng xué 精神病学 • jīng shén xué 精神学 • jīng shén xué jiā 精神学家 • jìng lì xué 静力学 • jiù xué 就学 • jiù xué 旧学 • jūn shì kē xué 军事科学 • jūn shì xué 军事学 • Kǎ nèi jī Méi lóng Dà xué 卡内基梅隆大学 • kāi chú xué jí 开除学籍 • Kāi luó Dà xué 开罗大学 • kāi xué 开学 • Kāng nài ěr Dà xué 康奈尔大学 • kǎo gǔ xué 考古学 • kǎo gǔ xué jiā 考古学家 • kē jì dà xué 科技大学 • kē xué 科学 • kē xué biān jí 科学编辑 • Kē xué Fā zhǎn guān 科学发展观 • Kē xué Guài rén 科学怪人 • kē xué guǎn lǐ 科学管理 • kē xué huàn xiǎng 科学幻想 • kē xué jì shù 科学技术 • kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì 科学技术是第一生产力 • kē xué jì shù xiàn dài huà 科学技术现代化 • kē xué jiā 科学家 • kē xué jiè 科学界 • kē xué pǔ jí 科学普及 • kē xué shí yàn 科学实验 • kē xué shǐ 科学史 • kē xué yán jiū 科学研究 • kē xué yù ér 科学育儿 • kē xué yuàn 科学院 • kē xué zhī shi 科学知识 • kē xué zhí zhèng 科学执政 • kē xué zhòng tián 科学种田 • kē xué zhǔ yì 科学主义 • kè kǔ xué xí 刻苦学习 • kōng qì dòng lì xué 空气动力学 • kuà xué kē 跨学科 • kuài jì xué 会计学 • kuàng wù xué 矿物学 • kūn chóng xué 昆虫学 • Lā fū bǎo Dà xué 拉夫堡大学 • Lái dùn Dà xué 莱顿大学 • Lái sī Dà xué 莱斯大学 • lán xué 兰学 • Lán zhōu Dà xué 兰州大学 • Lí màn jǐ hé xué 黎曼几何学 • lí sàn shù xué 离散数学 • lǐ cái xué 理财学 • lǐ gōng dà xué 理工大学 • lǐ kē xué shì 理科学士 • Lǐ xué 理学 • lǐ xué jiā 理学家 • lǐ xué shuò shì 理学硕士 • lǐ zé xué 理则学 • lì shǐ xué 历史学 • lì shǐ xué jiā 历史学家 • lì xué 力学 • lì xué bō 力学波 • lì xué chuán dì 力学传递 • lì zǐ wù lǐ xué 粒子物理学 • lián xiǎng xué xí 联想学习 • lián xù jiè zhì lì xué 连续介质力学 • liàng zǐ diàn dòng lì xué 量子电动力学 • liàng zǐ lì xué 量子力学 • liàng zǐ sè dòng lì xué 量子色动力学 • Liáo níng Dà xué 辽宁大学 • Lín kè píng Dà xué 林克平大学 • lín xué 林学 • liú biàn xué 流变学 • liú tǐ dòng lì xué 流体动力学 • liú tǐ lì xué 流体力学 • liú xíng bìng xué 流行病学 • liú xué 留学 • liú xué shēng 留学生 • Lún dūn Dà xué Xué yuàn 伦敦大学学院 • Lún dūn Dà xué Yà Fēi Xué yuàn 伦敦大学亚非学院 • lún lǐ xué 伦理学 • lùn lǐ xué 论理学 • Luó gé sī Dà xué 罗格斯大学 • luó ji xué 逻辑学 • má zuì xué 麻醉学 • má zuì xué zhě 麻醉学者 • Mǎ ní lā Dà xué 马尼拉大学 • Mǎ wěi shuǐ shī xué táng 马尾水师学堂 • Máo Dùn Wén xué jiǎng 茅盾文学奖 • měi xué 美学 • mì mǎ xué 密码学 • Mì xiē gēn Dà xué 密歇根大学 • miǎn yì xué 免疫学 • mín sú xué 民俗学 • Mín zú Dà xué 民族大学 • mín zú xué 民族学 • míng xué 名学 • míng yù bó shì xué wèi 名誉博士学位 • míng yù xué wèi 名誉学位 • mìng lǐ xué 命理学 • mó hu shù xué 模糊数学 • mù lù xué 目录学 • Nán jīng Dà xué 南京大学 • Nán jīng Lǐ gōng Dà xué 南京理工大学 • Nán jīng Nóng yè Dà xué 南京农业大学 • Nán jīng Yóu diàn Dà xué 南京邮电大学 • Nán kāi Dà xué 南开大学 • Nán yáng Lǐ gōng Dà xué 南洋理工大学 • nèi kē xué 内科学 • Nèi měng gǔ Dà xué 内蒙古大学 • nèi zài jǐ hé xué 内在几何学 • nián dài xué 年代学 • niàn xué wèi 念学位 • niàng zào xué 酿造学 • niǎo lèi xué 鸟类学 • Niú dùn lì xué 牛顿力学 • Niú jīn Dà xué 牛津大学 • Niǔ yuē Dà xué 纽约大学 • nóng xué 农学 • Nǚ huáng Dà xué 女皇大学 • Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng 诺贝尔文学奖 • Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng 诺贝尔物理学奖 • Ōū shì jǐ hé xué 欧式几何学 • Ōū shì jǐ hé xué 欧氏几何学 • pēi tāi xué 胚胎学 • pǐn xué 品学 • pǐn xué jiān yōu 品学兼优 • Pǔ dù Dà xué 普渡大学 • Pǔ lín sī dūn Dà xué 普林斯吨大学 • Pǔ lín sī dùn Dà xué 普林斯顿大学 • pǔ tōng zhōng xué 普通中学 • pǔ xué 谱学 • qì hòu xué 气候学 • qì hòu xué jiā 气候学家 • qì xiàng xué 气象学 • qì xiàng xué zhě 气象学者 • qiǎn xué 浅学 • Qiáo zhì chéng Dà xué 乔治城大学 • Qiē tè háo sī xué xiào 切特豪斯学校 • qín gōng jiǎn xué 勤工俭学 • qín jiǎn bàn xué 勤俭办学 • qín xué kǔ liàn 勤学苦练 • Qīng huá Dà xué 清华大学 • qiú xué 求学 • qiú xué wú tǎn tú 求学无坦途 • quán shì xué 诠释学 • quàn xué 劝学 • rè lì xué 热力学 • rè lì xué wēn biāo 热力学温标 • rè lì xué wēn dù 热力学温度 • rén kǒu tǒng jì xué 人口统计学 • rén kǒu xué 人口学 • rén lèi xué 人类学 • rén lèi xué jiā 人类学家 • rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá 人生短暂,学术无涯 • rén tǐ gōng xué 人体工学 • rén tǐ jiě pōu xué 人体解剖学 • rén wén dì lǐ xué 人文地理学 • rén wén shè huì xué kē 人文社会学科 • rén wén xué 人文学 • rén xiàng xué 人相学 • rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué 认知神经心理学 • rèn zhī xīn lǐ xué 认知心理学 • Rì běn xué 日本学 • róng yù bó shì xué wèi 荣誉博士学位 • róng yù xué wèi 荣誉学位 • Rú xué 儒学 • rù xué 入学 • rù xué lǜ 入学率 • sān jiǎo xué 三角学 • sàn xué 散学 • Shān dōng Dà xué 山东大学 • Shān dōng Kē jì Dà xué 山东科技大学 • Shān xī Dà xué 山西大学 • Shǎn xī Kē jì Dà xué 陕西科技大学 • Shǎn xī Shī fàn Dà xué 陕西师范大学 • Shàn tóu Dà xué 汕头大学 • shāng xué 商学 • shāng xué yuàn 商学院 • Shàng hǎi Cái jīng Dà xué 上海财经大学 • Shàng hǎi Dà xué 上海大学 • Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué 上海第二医科大学 • Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué 上海交通大学 • Shàng hǎi Wài guó yǔ Dà xué 上海外国语大学 • Shàng hǎi Yī kē Dà xué 上海医科大学 • shàng xué 上学 • shàng yī cì dàng , xué yī cì guāi 上一次当,学一次乖 • shè huì kē xué 社会科学 • shè huì xué 社会学 • shè huì yǔ yán xué 社会语言学 • shè jī xué 射击学 • shè xué 社学 • shè yǐng jǐ hé xué 射影几何学 • shēn dù xué xí 深度学习 • shēn shēn xué zǐ 莘莘学子 • shén jīng shēng wù xué 神经生物学 • shén jīng xué 神经学 • shén jīng xué jiā 神经学家 • shén xué 神学 • shén xué jiā 神学家 • shén xué shì 神学士 • shén xué yán jiū suǒ 神学研究所 • shén xué yuàn 神学院 • shēng huà xué 生化学 • shēng huó měi xué 生活美学 • shēng lǐ xué 生理学 • shēng lǐ xué jiā 生理学家 • shēng mìng kē xué 生命科学 • shēng tài xué 生态学 • shēng tài xué jiā 生态学家 • shēng wù gōng chéng xué 生物工程学 • shēng wù huà xué 生物化学 • shēng wù huà xué jiā 生物化学家 • shēng wù huà xué zhàn jì 生物化学站剂 • shēng wù lì xué 生物力学 • shēng wù xué 生物学 • shēng wù xué jiā 生物学家 • shēng wù yī xué gōng chéng 生物医学工程 • shēng xué 升学 • shēng xué 声学 • shēng yùn xué 声韵学 • shī fàn dà xué 师范大学 • shī fàn xué yuàn 师范学院 • shī xué 失学 • shí jiān cè dìng xué 时间测定学 • shí wù jiào xué 实物教学 • shí yàn xīn lǐ xué 实验心理学 • shí yóu huà xué 石油化学 • Shǐ dān fú Dà xué 史丹福大学 • shǐ xué 史学 • shǐ xué jiā 史学家 • shì xué wèi 士学位 • Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué 首都经济贸易大学 • Shǒu dū Jīng mào Dà xué 首都经贸大学 • Shǒu ěr Guó lì Dà xué 首尔国立大学 • shòu bìng lǐ xué 兽病理学 • shòu yī xué 兽医学 • shǔ qī xué xiào 暑期学校 • shù xué 数学 • shù xué fēn xī 数学分析 • shù xué gōng shì 数学公式 • shù xué jiā 数学家 • shù xué mó xíng 数学模型 • shù xué wù lǐ 数学物理 • shù xué wù lǐ xué 数学物理学 • shù zì mìng lǐ xué 数字命理学 • shuāng xué wèi 双学位 • shuǐ lì xué 水力学 • shuò shì xué wèi 硕士学位 • sī lì xué xiào 私立学校 • Sī tǎn fó Dà xué 斯坦佛大学 • Sī tǎn fú Dà xué 斯坦福大学 • Sì chuān Dà xué 四川大学 • Sì chuān Wài guó yǔ Dà xué 四川外国语大学 • Sū zhōu Dà xué 苏州大学 • Suǒ bāng Dà xué 索邦大学 • Tái wān Dà xué 台湾大学 • Tài xué 太学 • táo xué 逃学 • tí xué yù shǐ 提学御史 • Tiān jīn Dà xué 天津大学 • Tiān jīn Wài guó yǔ Dà xué 天津外国语大学 • tiān tǐ guāng pǔ xué 天体光谱学 • tiān tǐ lì xué 天体力学 • tiān tǐ wù lǐ xué 天体物理学 • tiān tǐ wù lǐ xué jiā 天体物理学家 • tiān tǐ yǎn huà xué 天体演化学 • tiān wén xué 天文学 • Tiān wén xué Dà chéng 天文学大成 • tiān wén xué jiā 天文学家 • tiáo zuǐ xué shé 调嘴学舌 • tōng sú kē xué 通俗科学 • tōng xué 通学 • tóng bān tóng xué 同班同学 • Tóng jì Dà xué 同济大学 • Tóng jì Yī kē Dà xué 同济医科大学 • tóng xué 同学 • tǒng jì xué 统计学 • tóu yǐng jǐ hé xué 投影几何学 • tòu shì xué 透视学 • tǔ rǎng xué 土壤学 • tuì xué 退学 • Tún tè Dà xué 屯特大学 • tuò pū xué 拓扑学 • wài kē xué 外科学 • wán xíng xīn lǐ xué 完形心理学 • wēi diàn zǐ xué 微电子学 • wēi fēn jǐ hé xué 微分几何学 • wēi fēn xué 微分学 • wēi jī fēn xué 微积分学 • wēi shēng wù xué 微生物学 • wēi shēng wù xué jiā 微生物学家 • wěi kē xué 伪科学 • wèi lái xué 未来学 • wén jiāng xué hǎi 文江学海 • wén kē xué shì 文科学士 • wén xiàn xué 文献学 • wén xué 文学 • wén xué bó shì 文学博士 • wén xué jiā 文学家 • wén xué jù jiàng 文学巨匠 • wén xué shǐ 文学史 • wén xué shì 文学士 • wén zì xué 文字学 • wén zì xué jiā 文字学家 • wú jī huà xué 无机化学 • wú yī shì ér bù xué , wú yī shí ér bù xué , wú yī chù ér bù dé 无一事而不学,无一时而不学,无一处而不得 • Wǔ hàn Dà xué 武汉大学 • wǔ qī gàn bù xué xiào 五七干部学校 • wù hòu xué 物候学 • wù lǐ huà xué 物理化学 • wù lǐ xué 物理学 • wù lǐ xué jiā 物理学家 • Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué 西安电子科技大学 • Xī ān Jiāo tōng Dà xué 西安交通大学 • Xī ān Wài guó yǔ Dà xué 西安外国语大学 • Xī běi Dà xué 西北大学 • Xī běi Gōng yè Dà xué 西北工业大学 • Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué 西北农林科技大学 • Xī bó lái Dà xué 希伯莱大学 • Xī nán Dà xué 西南大学 • Xī nán Jiāo tōng Dà xué 西南交通大学 • Xī xué 西学 • xì bāo shēng wù xué 细胞生物学 • xì bāo xué 细胞学 • Xià mén Dà xué 厦门大学 • xiǎn wēi xué 显微学 • xiǎn xué 显学 • xiàn xiàng xué 现象学 • xiàn xué xiàn yòng 现学现用 • Xiāng gǎng Dà xué 香港大学 • Xiāng gǎng Kē jì Dà xué 香港科技大学 • Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué 香港理工大学 • Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué 香港中文大学 • xiǎo xué 小学 • xiǎo xué ér dà yí 小学而大遗 • xiǎo xué shēng 小学生 • Xīn jiā pō Guó lì Dà xué 新加坡国立大学 • xīn lǐ tǒng jì xué 心理统计学 • xīn lǐ xué 心理学 • xīn lǐ xué jiā 心理学家 • xīn wén xué 新闻学 • xīn xué 心学 • xìn xī xué 信息学 • xīng xiàng xué 星相学 • xīng xué 兴学 • xíng ér shàng xué 形而上学 • xíng míng zhī xué 刑名之学 • xíng tài xué 形态学 • xìng fú xué 幸福学 • xìng xué 性学 • xiū cí xué 修辞学 • xiū xué 休学 • xū xīn hào xué 虚心好学 • xuán xué 玄学 • xué bà 学霸 • xué bào 学报 • xué dì 学弟 • xué ér bù sī zé wǎng , sī ér bù xué zé dài 学而不思则罔,思而不学则殆 • xué ér bù yàn 学而不厌 • xué ér bù yàn , huì rén bù juàn 学而不厌,诲人不倦 • xué ér yōu zé shì 学而优则仕 • xué fèi 学费 • xué fēn 学分 • xué fēn xiǎo shí 学分小时 • xué fēn zhì 学分制 • xué fēng 学风 • xué fǔ 学府 • xué fù wǔ chē 学富五车 • xué guāi 学乖 • xué hǎi 学海 • xué hǎi fàn zhōu 学海泛舟 • xué hǎi wú yá 学海无涯 • xué hǎo 学好 • xué huài 学坏 • xué huì 学会 • xué huì yuàn shì 学会院士 • xué jí 学籍 • xué jí 学级 • xué jiā 学家 • xué jiě 学姐 • xué jiū 学究 • xué kē 学科 • xué lǐ 学理 • xué lì 学力 • xué lì 学历 • xué líng 学龄 • xué mèi 学妹 • xué míng 学名 • xué mo 学摸 • xué nián 学年 • xué pài 学派 • xué qī 学期 • xué qū 学区 • xué rán hòu zhī bù zú 学然后知不足 • xué rén 学人 • xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì 学如逆水行舟,不进则退 • xué shēng 学生 • xué sheng 学生 • xué sheng huì 学生会 • xué sheng yùn dòng 学生运动 • xué sheng zhèng 学生证 • xué shí 学时 • xué shí 学识 • xué shì 学士 • xué shì xué wèi 学士学位 • xué shù 学术 • xué shù jiè 学术界 • xué shù shuǐ píng 学术水平 • xué shù zì yóu 学术自由 • xué shuō 学说 • xué táng 学堂 • xué tóng 学童 • xué tú 学徒 • xué wèi 学位 • xué wèi lùn wén 学位论文 • xué wèi zhèng shū 学位证书 • xué wèn 学问 • xué wú zhǐ jìng 学无止境 • xué xí 学习 • xué xí kè kǔ 学习刻苦 • xué xián 学衔 • xué xiào 学校 • xué yàng 学样 • xué yè 学业 • xué yè yǒu chéng 学业有成 • xué yǐ zhì yòng 学以致用 • xué yì 学艺 • xué yuán 学员 • xué yuán 学园 • xué yuàn 学院 • xué yuàn pài 学院派 • xué yùn 学运 • xué zhǎng 学长 • xué zhě 学者 • xué zhì 学制 • xué zǐ 学子 • xùn gǔ xué 训诂学 • Yān jīng Dà xué 燕京大学 • Yán biān Dà xué 延边大学 • yán shí xué 岩石学 • yǎn kē xué 眼科学 • Yáng bǎi hàn Dà xué 杨百翰大学 • yáng wù xué táng 洋务学堂 • Yáng xué 洋学 • yào lǐ xué 药理学 • yào wù xué 药物学 • yào wù xué jiā 药物学家 • yào xué 药学 • Yē lǔ Dà xué 耶鲁大学 • yě jī dà xué 野鸡大学 • yě jīn xué 冶金学 • yè dà xué 夜大学 • yè yú dà xué 业余大学 • Yī dùn gōng xué 伊顿公学 • yī kē dà xué 医科大学 • yī kē xué xiào 医科学校 • yī xué 医学 • yī xué bó shì 医学博士 • yī xué jiā 医学家 • yī xué jiǎn yàn 医学检验 • yī xué jiǎn yàn shī 医学检验师 • yī xué xì 医学系 • yī xué yuàn 医学院 • yī xué zhōng xīn 医学中心 • yī xué zhuān jiā 医学专家 • yī yào xué 医药学 • yí chuán xué 遗传学 • yì shù xué yuàn 艺术学院 • yì xué 义学 • yì xué 易学 • yīn yuè xué 音乐学 • yīn yuè xué yuàn 音乐学院 • yīn yùn xué 音韵学 • yǐn qī dòng wù xué 隐栖动物学 • yīng wǔ xué shé 鹦鹉学舌 • Yīng yǔ jiāo xué 英语教学 • yíng yǎng xué 营养学 • yìng yòng kē xué 应用科学 • yìng yòng shù xué 应用数学 • yōu shēng xué 优生学 • yóu xué 游学 • yǒu jī huà xué 有机化学 • yǒu tǒng jì xué yì yì 有统计学意义 • yǒu xué wèn 有学问 • yú lèi xué 鱼类学 • yǔ yán xué 语言学 • yǔ yán xué jiā 语言学家 • yǔ yì xué 语义学 • yǔ yīn xué 语音学 • yǔ yòng xué 语用学 • yǔ zhòu xué 宇宙学 • yuán yǔ yán xué yì shí 元语言学意识 • yuán zǐ kē xué jiā 原子科学家 • Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào 原子科学家通报 • Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué 约翰霍金斯大学 • yuè xué zhě 乐学者 • yùn chóu xué 运筹学 • yùn dòng xué 运动学 • zài shēng yī xué 再生医学 • Zǎo dào tián Dà xué 早稻田大学 • zhān xīng xué 占星学 • Zhào qìng Dà xué 肇庆大学 • zhé xué 哲学 • zhé xué bó shì xué wèi 哲学博士学位 • zhé xué jiā 哲学家 • zhé xué shǐ 哲学史 • Zhè jiāng Dà xué 浙江大学 • zhēn cái shí xué 真才实学 • zhěng jǐ xué 整脊学 • Zhèng fǔ Dà xué yuàn 政府大学院 • zhèng zhì jīng jì xué 政治经济学 • zhèng zhì xué 政治学 • Zhèng zhōu Dà xué 郑州大学 • Zhī jiā gē Dà xué 芝加哥大学 • zhí wù huà xué chéng fèn 植物化学成分 • zhí wù xué 植物学 • zhí wù xué jiā 植物学家 • zhí yè zhōng xué 职业中学 • zhì xué 治学 • Zhōng běi Dà xué 中北大学 • zhōng děng jì shù xué xiào 中等技术学校 • zhōng děng shī fàn xué xiào 中等师范学校 • zhōng děng zhuān yè xué xiào 中等专业学校 • Zhōng guó Chuán méi Dà xué 中国传媒大学 • Zhōng guó Dì zhì Dà xué 中国地质大学 • Zhōng guó Fǎ xué huì 中国法学会 • Zhōng guó Kē xué yuàn 中国科学院 • Zhōng guó Rén mín Dà xué 中国人民大学 • Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn 中国社会科学院 • Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì 中国石油和化学工业协会 • Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huì 中国文学艺术界联合会 • Zhōng guó Zhèng fǎ Dà xué 中国政法大学 • Zhōng nán Dà xué xiào 忠南大学校 • Zhōng shān Dà xué 中山大学 • Zhōng Wàn xué 钟万学 • zhōng xué 中学 • zhōng xué shēng 中学生 • Zhōng yāng Cái jīng Dà xué 中央财经大学 • Zhōng yāng Mín zú Dà xué 中央民族大学 • Zhōng yī xué 中医学 • Zhōng yuán Dà xué 中原大学 • zhǒng liú xué 肿瘤学 • Zhōu lì Dà xué 州立大学 • Zhú xué 竺学 • zhǔ rì xué 主日学 • zhù xué dài kuǎn 助学贷款 • zhù xué jīn 助学金 • zhuā jǐn xué xí 抓紧学习 • zhuān kē xué xiào 专科学校 • zhuǎn xué 转学 • zhuǎn xué sheng 转学生 • zhuàn rè xué 传热学 • zì rán kē xué 自然科学 • zì rán kē xué jī jīn huì 自然科学基金会 • zì xué 自学 • zì xué chéng cái 自学成才 • zōng jiào xué 宗教学 • zǒng tǐ jīng jì xué 总体经济学 • zǔ hé shù xué 组合数学 • zǔ zhī xué 组织学 • zuò xué wèn 做学问 學xué ㄒㄩㄝˊ
U+5B78, tổng 16 nét, bộ zǐ 子 (+13 nét)phồn thể, hội ý
Từ điển phổ thông
học hànhTừ điển trích dẫn
1. (Động) Hiểu, lĩnh hội. ◇Thư Kinh 書經: “Học vu cổ huấn nãi hữu hoạch” 學于古訓乃有獲 (Thuyết mệnh hạ 說命下) Thông hiểu những lời răn dạy của người xưa thì thì tiếp thu được (đạo lí). 2. (Động) Nghiên cứu, học tập. ◎Như: “học kĩ thuật” 學技術 học kĩ thuật, “học nhi bất yếm” 學而不厭 học hỏi không chán. 3. (Động) Bắt chước, mô phỏng. ◎Như: “học kê khiếu” 學雞叫 bắt chước tiếng gà gáy. 4. (Danh) Trường học. ◎Như: “tiểu học” 小學, “trung học” 中學, “đại học” 大學. 5. (Danh) Môn, ngành. ◎Như: “khoa học” 科學. 6. (Danh) Nhà Phật chia ra hai hạng: (1) “Hữu học” 有學 hạng còn phải học mới biết. (2) “Vô học” 無學 hạng không cần phải học cũng biết.Từ điển Trần Văn Chánh
① Học, học tập: 學文化 Học văn hoá; 幼不學,老何爲? Nhỏ mà không học thì đến lúc già còn làm gì được? (Tam tự kinh); ② Noi theo, phỏng theo, bắt chước: 學雞叫 Bắt chước gà gáy; ③ Học thức: 博學多能 Học rộng tài cao; ④ Môn học: 醫學 Y học; ⑤ Trường học: 上學 Đi học, vào trường.Từ điển Trung-Anh
(1) to learn (2) to study (3) to imitate (4) science (5) -ologyTự hình 9

Dị thể 6
学教斅斈𡕕𢻯Không hiện chữ?
Chữ gần giống 20
𦦎𠿟鱟嶨壆㶅㰒㩭㙾𪈔𨯰𥗙𤣌𤒎𢤾𡦰𡄆𠐮斆斅Không hiện chữ?
Từ ghép 880
Ā hēng Gōng yè Dà xué 阿亨工業大學 • Ā hēng Kē jì Dà xué 阿亨科技大學 • Ā kǎ dí yà Dà xué 阿卡迪亞大學 • Ā kěn sè Dà xué 阿肯色大學 • Ā lā sī jiā Dà xué 阿拉斯加大學 • Āī jí gǔ wù xué 埃及古物學 • Āī jí gǔ wù xué zhě 埃及古物學者 • Ān huī Dà xué 安徽大學 • Àò dà lì yà Guó lì Dà xué 澳大利亞國立大學 • Bā lí Dà xué 巴黎大學 • Bā yī lán Dà xué 巴伊蘭大學 • bàn rì zhì xué xiào 半日制學校 • bàn xué 辦學 • bǎo xué 飽學 • bào gào wén xué 報告文學 • Běi fāng Mín zú Dà xué 北方民族大學 • Běi jīng Dà xué 北京大學 • Běi jīng Gōng yè Dà xué 北京工業大學 • Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xué 北京航空航天大學 • Běi jīng Kē jì Dà xué 北京科技大學 • Běi jīng Lǐ gōng Dà xué 北京理工大學 • Běi jīng Lín yè Dà xué 北京林業大學 • Běi jīng Shī fàn Dà xué 北京師範大學 • Běi jīng Wài guó yǔ Dà xué 北京外國語大學 • Běi jīng Yǔ yán Dà xué 北京語言大學 • Běi jīng Zhōng yī yào Dà xué 北京中醫藥大學 • bǐ jiào wén xué 比較文學 • biàn fēn xué 變分學 • biǎo guān yí chuán xué 表觀遺傳學 • Bīn xī fǎ ní yà Dà xué 賓夕法尼亞大學 • bìng dú xué 病毒學 • bìng dú xué jiā 病毒學家 • bìng lǐ xué 病理學 • bìng lǐ xué jiā 病理學家 • bìng yīn xué 病因學 • bō dòng lì xué 波動力學 • Bō ēn Dà xué 波恩大學 • Bō shì dùn Dà xué 波士頓大學 • Bó lā tú zhé xué 柏拉圖哲學 • Bó lín Gōng yè Dà xué 柏林工業大學 • bó shì xué wèi 博士學位 • bó xué 博學 • bó xué duō cái 博學多才 • bù kuì xià xué 不愧下學 • Bù lǎng Dà xué 布朗大學 • bù xué wú shù 不學無術 • cái liào kē xué 材料科學 • cái liào xué 材料學 • cái shū xué qiǎn 才疏學淺 • cái xué 才學 • Cháng ān Dà xué 長安大學 • Chéng dū Tǐ yù Dà xué 成都體育大學 • chǐ è jiǎo zhèng xué 齒顎矯正學 • Chóng qìng Dà xué 重慶大學 • chū jí xiǎo xué 初級小學 • chū jí zhōng xué 初級中學 • chū xué zhě 初學者 • chuán rǎn bìng xué 傳染病學 • chún cuì shù xué 純粹數學 • chuò xué 輟學 • cí diǎn xué 詞典學 • cí huì xué 詞彙學 • cí shū xué 辭書學 • cūn xué 村學 • Dá ěr wén xué shuō 達爾文學說 • Dá ěr wén xué tú 達爾文學徒 • dà dì cè liáng xué 大地測量學 • Dà lián Lǐ gōng Dà xué 大連理工大學 • Dà lián Wài guó yǔ Dà xué 大連外國語大學 • dà xué 大學 • dà xué běn kē 大學本科 • dà xué bù 大學部 • dà xué chéng 大學城 • dà xué shēng 大學生 • Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn 大學學科能力測驗 • dà xué yù kē 大學預科 • dà zhōng xué sheng 大中學生 • dài shù jǐ hé xué 代數幾何學 • dài shù xué 代數學 • dài shù xué jī běn dìng lǐ 代數學基本定理 • dài xué jīn 貸學金 • dào shān xué hǎi 道山學海 • dào xué 道學 • dì céng xué 地層學 • dì lǐ xué 地理學 • dì lǐ xué jiā 地理學家 • dì qiú huà xué 地球化學 • dì qiú kē xué 地球科學 • dì qiú wù lǐ xué 地球物理學 • dì yuán zhèng zhì xué 地緣政治學 • dì zhèn xué 地震學 • dì zhèn xué jiā 地震學家 • dì zhì xué 地質學 • dì zhì xué jiā 地質學家 • diàn cí xué 電磁學 • diàn huà xué 電化學 • Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì 電機及電子學工程師聯合會 • diàn xué 電學 • Diàn zǐ Kē jì Dà xué 電子科技大學 • diàn zǐ xué 電子學 • diàn zǐ xué xì 電子學系 • Dōng běi Dà xué 東北大學 • Dōng hǎi Dà xué 東海大學 • Dōng jīng Dà xué 東京大學 • Dōng jīng Dì guó Dà xué 東京帝國大學 • Dōng nán Dà xué 東南大學 • Dōng wú Dà xué 東吳大學 • dòng lì xué 動力學 • dòng wù xué 動物學 • dū xué 督學 • dú lǐ xué 毒理學 • dǔ xìn hào xué 篤信好學 • dǔ xué 篤學 • Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué 對外經濟貿易大學 • duō xué kē 多學科 • fā yù shēng wù xué 發育生物學 • fǎ xué 法學 • fǎ xué bó shì 法學博士 • fǎ xué jiā 法學家 • fǎ xué shì 法學士 • fǎ xué yuàn 法學院 • fǎ yī xué 法醫學 • fǎn kē xué 反科學 • fàn zuì xué 犯罪學 • fāng fǎ xué 方法學 • fǎng shēng xué 仿生學 • fǎng shī qiú xué 訪師求學 • fàng shè xué 放射學 • fàng xué 放學 • fàng xué hòu 放學後 • Fēi lǜ bīn Dà xué 菲律賓大學 • fēi ōu jǐ hé xué 非歐幾何學 • fēi xiàn xìng guāng xué 非線性光學 • fēn lèi xué 分類學 • fēn xī huà xué 分析化學 • fēn xī xīn lǐ xué 分析心理學 • fēn xī xué 分析學 • fēn xíng jǐ hé xué 分形幾何學 • fēn zǐ shēng wù xué 分子生物學 • fēn zǐ yī xué 分子醫學 • fēn zǐ yí chuán xué 分子遺傳學 • Fó xué 佛學 • fú hào xué 符號學 • Fǔ rén Dà xué 輔仁大學 • Fù dàn Dà xué 復旦大學 • fù xué 復學 • gǎi xué 改學 • gāo děng xué xiào 高等學校 • gāo fēn zǐ huà xué 高分子化學 • gāo jí xiǎo xué 高級小學 • gāo jí zhōng xué 高級中學 • gāo xué lì 高學歷 • gāo zhōng xué shēng 高中學生 • Gē lún bǐ yà Dà xué 哥倫比亞大學 • Gé léi Shì Jiě pōu xué 格雷氏解剖學 • Gé lín nài ěr Dà xué 格林奈爾大學 • gè tǐ jīng jì xué 個體經濟學 • gōng chéng tú xué 工程圖學 • gōng chéng xué 工程學 • gōng dú xué xiào 工讀學校 • gōng lì xué xiào 公立學校 • gōng xué 工學 • gōng xué yuàn 工學院 • gōng yè dà xué 工業大學 • gōng yè xué xiào 工業學校 • gòu cí xué 構詞學 • gǔ diǎn wén xué 古典文學 • gǔ jǐ zhuī dòng wù xué 古脊椎動物學 • gǔ qì hòu xué 古氣候學 • gǔ shēng wù xué 古生物學 • gǔ shēng wù xué jiā 古生物學家 • gǔ wén zì xué 古文字學 • Guān Dǎo Dà xué 關島大學 • guān xué 官學 • guǎn lǐ xué 管理學 • guǎn lǐ xué yuàn 管理學院 • guāng huà xué 光化學 • guāng pǔ xué 光譜學 • guāng xué 光學 • guāng xué xiǎn wēi jìng 光學顯微鏡 • guāng xué yí qì 光學儀器 • guāng xué zì fú shí bié 光學字符識別 • Guǎng dōng Hǎi yáng Dà xué 廣東海洋大學 • Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuàn 廣東科學技術職業學院 • Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué 廣東外語外貿大學 • Guǎng dōng Yī xué yuàn 廣東醫學院 • Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xué 廣州中醫藥大學 • Guó fáng Kē xué Jì shù Gōng yè Wěi yuán huì 國防科學技術工業委員會 • Guó jì Shù xué Lián méng 國際數學聯盟 • Guó jiā Liú xué Jī jīn Guǎn lǐ Wěi yuán huì 國家留學基金管理委員會 • Guó lì Shǒu ěr Dà xué 國立首爾大學 • Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué 國立臺北科技大學 • Guó lì Tái wān Jì shù Dà xué 國立臺灣技術大學 • Guó lì Xī nán Lián hé Dà xué 國立西南聯合大學 • guó mín xiǎo xué 國民小學 • guó mín zhōng xué 國民中學 • guó xué 國學 • Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué 哈爾濱工業大學 • Hā fó Dà xué 哈佛大學 • Hǎi nán Dà xué 海南大學 • hǎi yáng xué 海洋學 • Hán dān xué bù 邯鄲學步 • hán shòu dà xué 函授大學 • Hàn lín xué shì 翰林學士 • Hàn xué 漢學 • hàn xué jiā 漢學家 • Hàn xué xì 漢學係 • háng kōng xué 航空學 • hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng 好好學習,天天向上 • hào xué 好學 • hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng 好學近乎知,力行近乎仁,知恥近乎勇 • Hé běi Gōng yè Dà xué 河北工業大學 • Hé běi Kē jì Dà xué 河北科技大學 • Hé féi Gōng yè Dà xué 合肥工業大學 • hé zǐ yī xué 核子醫學 • Hóng xué 紅學 • hòu qín xué 後勤學 • hòu xué 後學 • Hú nán Dà xué 湖南大學 • hú zhǎo xué 湖沼學 • hù lǐ xué 護理學 • Huá dōng Lǐ gōng Dà xué 華東理工大學 • Huá dōng Shī fàn Dà xué 華東師範大學 • Huá nán Lǐ gōng Dà xué 華南理工大學 • Huá qiáo Dà xué 華僑大學 • Huá qiáo Zhōng xué 華僑中學 • Huá wēi Dà xué 華威大學 • huà xué 化學 • huà xué bǐ sè fǎ 化學比色法 • huà xué biàn huà 化學變化 • huà xué chéng fèn 化學成分 • huà xué dàn yào 化學彈藥 • huà xué fǎn yìng 化學反應 • huà xué fāng chéng shì 化學方程式 • huà xué fēn xī 化學分析 • huà xué gōng chéng 化學工程 • huà xué gōng yè 化學工業 • huà xué háng dàn 化學航彈 • huà xué jī guāng qì 化學激光器 • huà xué jì liàng jì 化學劑量計 • huà xué jiā 化學家 • huà xué jiàn 化學鍵 • huà xué liáo fǎ 化學療法 • huà xué néng 化學能 • huà xué pǐn 化學品 • huà xué shī 化學師 • huà xué shì 化學式 • huà xué wǔ qì 化學武器 • huà xué wǔ qì chǔ bèi 化學武器儲備 • huà xué wǔ qì fáng hù 化學武器防護 • huà xué wù 化學物 • huà xué xì 化學系 • huà xué xiān wéi 化學纖維 • huà xué xìn xī sù 化學信息素 • huà xué xìng 化學性 • huà xué xìng zhì 化學性質 • huà xué xū yǎng liàng 化學需氧量 • huà xué yuán sù 化學元素 • huà xué zhàn 化學戰 • huà xué zhàn dòu bù 化學戰斗部 • huà xué zhàn jì 化學戰劑 • huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng 化學戰劑檢毒箱 • huà xué zhì liáo 化學治療 • huán bǎo kē xué 環保科學 • hùn dùn xué 混沌學 • huó dào lǎo , xué dào lǎo 活到老,學到老 • huó xué huó yòng 活學活用 • huǒ shān xué 火山學 • Huò pǔ jīn sī Dà xué 霍普金斯大學 • Jī dū jiào Kē xué pài 基督教科學派 • jī fēn xué 積分學 • jī qì rén xué 機器人學 • jī yīn xué 基因學 • Jí lín Dà xué 吉林大學 • jǐ gǔ shén jīng yī xué 脊骨神經醫學 • jǐ hé guāng xué 幾何光學 • jǐ hé tuò pū xué 幾何拓撲學 • jǐ hé xué 幾何學 • jì gōng xué xiào 技工學校 • Jì nán Dà xué 暨南大學 • jì shù xué xiào 技術學校 • jì sù xué xiào 寄宿學校 • jì suàn jī kē xué 計算機科學 • jì suàn jī kē xué jiā 計算機科學家 • jì suàn shù xué 計算數學 • Jiā lì fú ní yà Dà xué 加利福尼亞大學 • Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào 加利福尼亞大學洛杉磯分校 • Jiā mù sī Dà xué 佳木斯大學 • Jiā yīng Dà xué 嘉應大學 • jiā zhèng xué 家政學 • Jiā zhōu Dà xué 加州大學 • jiǎn xué 儉學 • jiǎn yàn yī xué 檢驗醫學 • Jiàn qiáo Dà xué 劍橋大學 • jiàn zhù xué 建築學 • Jiāng nán Dà xué 江南大學 • jiǎng xué 講學 • jiǎng xué jīn 獎學金 • jiāo chā xué kē 交叉學科 • jiāo huàn dài shù xué 交換代數學 • Jiāo tōng Dà xué 交通大學 • jiào xué 教學 • jiào xué dà gāng 教學大綱 • jiào xué fǎ 教學法 • jiào xué jī gòu 教學機構 • jiào xué lóu 教學樓 • jiào xué xiāng zhǎng 教學相長 • jiào yù xué 教育學 • jié jīng xué 結晶學 • jiě pōu xué 解剖學 • jiě xī jǐ hé xué 解析幾何學 • Jīn líng Dà xué 金陵大學 • jīn shí xué 金石學 • jīn wén jīng xué 今文經學 • jìn xué 進學 • jīng jì xué 經濟學 • jīng jì xué jiā 經濟學家 • Jīng jì xué rén 經濟學人 • jīng jì xué zhě 經濟學者 • jīng shén bìng xué 精神病學 • jīng shén xué 精神學 • jīng shén xué jiā 精神學家 • jìng lì xué 靜力學 • jiù xué 就學 • jiù xué 舊學 • jūn shì kē xué 軍事科學 • jūn shì xué 軍事學 • Kǎ nèi jī Méi lóng Dà xué 卡內基梅隆大學 • kāi chú xué jí 開除學籍 • Kāi luó Dà xué 開羅大學 • kāi xué 開學 • Kāng nài ěr Dà xué 康奈爾大學 • kǎo gǔ xué 考古學 • kǎo gǔ xué jiā 考古學家 • kē jì dà xué 科技大學 • kē xué 科學 • kē xué biān jí 科學編輯 • Kē xué Fā zhǎn guān 科學發展觀 • Kē xué Guài rén 科學怪人 • kē xué guǎn lǐ 科學管理 • kē xué huàn xiǎng 科學幻想 • kē xué jì shù 科學技術 • kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì 科學技術是第一生產力 • kē xué jì shù xiàn dài huà 科學技術現代化 • kē xué jiā 科學家 • kē xué jiè 科學界 • kē xué pǔ jí 科學普及 • kē xué shí yàn 科學實驗 • kē xué shǐ 科學史 • kē xué yán jiū 科學研究 • kē xué yù ér 科學育兒 • kē xué yuàn 科學院 • kē xué zhī shi 科學知識 • kē xué zhí zhèng 科學執政 • kē xué zhòng tián 科學種田 • kē xué zhǔ yì 科學主義 • kè kǔ xué xí 刻苦學習 • kōng qì dòng lì xué 空氣動力學 • kuà xué kē 跨學科 • kuài jì xué 會計學 • kuàng wù xué 礦物學 • kūn chóng xué 昆蟲學 • Lā fū bǎo Dà xué 拉夫堡大學 • Lái dùn Dà xué 萊頓大學 • Lái sī Dà xué 萊斯大學 • lán xué 蘭學 • Lán zhōu Dà xué 蘭州大學 • Lí màn jǐ hé xué 黎曼幾何學 • lí sàn shù xué 離散數學 • lǐ cái xué 理財學 • lǐ gōng dà xué 理工大學 • lǐ kē xué shì 理科學士 • Lǐ xué 理學 • lǐ xué jiā 理學家 • lǐ xué shuò shì 理學碩士 • lǐ zé xué 理則學 • lì shǐ xué 歷史學 • lì shǐ xué jiā 歷史學家 • lì xué 力學 • lì xué bō 力學波 • lì xué chuán dì 力學傳遞 • lì zǐ wù lǐ xué 粒子物理學 • lián xiǎng xué xí 聯想學習 • lián xù jiè zhì lì xué 連續介質力學 • liàng zǐ diàn dòng lì xué 量子電動力學 • liàng zǐ lì xué 量子力學 • liàng zǐ sè dòng lì xué 量子色動力學 • Liáo níng Dà xué 遼寧大學 • Lín kè píng Dà xué 林克平大學 • lín xué 林學 • liú biàn xué 流變學 • liú tǐ dòng lì xué 流體動力學 • liú tǐ lì xué 流體力學 • liú xíng bìng xué 流行病學 • liú xué 留學 • liú xué shēng 留學生 • Lún dūn Dà xué Xué yuàn 倫敦大學學院 • Lún dūn Dà xué Yà Fēi Xué yuàn 倫敦大學亞非學院 • lún lǐ xué 倫理學 • lùn lǐ xué 論理學 • Luó gé sī Dà xué 羅格斯大學 • luó ji xué 邏輯學 • má zuì xué 麻醉學 • má zuì xué zhě 麻醉學者 • Mǎ ní lā Dà xué 馬尼拉大學 • Mǎ wěi shuǐ shī xué táng 馬尾水師學堂 • Máo Dùn Wén xué jiǎng 茅盾文學獎 • měi xué 美學 • mì mǎ xué 密碼學 • Mì xiē gēn Dà xué 密歇根大學 • miǎn yì xué 免疫學 • mín sú xué 民俗學 • Mín zú Dà xué 民族大學 • mín zú xué 民族學 • míng xué 名學 • míng yù bó shì xué wèi 名譽博士學位 • míng yù xué wèi 名譽學位 • mìng lǐ xué 命理學 • mó hu shù xué 模糊數學 • mù lù xué 目錄學 • Nán jīng Dà xué 南京大學 • Nán jīng Lǐ gōng Dà xué 南京理工大學 • Nán jīng Nóng yè Dà xué 南京農業大學 • Nán jīng Yóu diàn Dà xué 南京郵電大學 • Nán kāi Dà xué 南開大學 • Nán yáng Lǐ gōng Dà xué 南洋理工大學 • nèi kē xué 內科學 • Nèi měng gǔ Dà xué 內蒙古大學 • nèi zài jǐ hé xué 內在幾何學 • nián dài xué 年代學 • niàn xué wèi 念學位 • niàng zào xué 釀造學 • niǎo lèi xué 鳥類學 • Niú dùn lì xué 牛頓力學 • Niú jīn Dà xué 牛津大學 • Niǔ yuē Dà xué 紐約大學 • nóng xué 農學 • Nǚ huáng Dà xué 女皇大學 • Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng 諾貝爾文學獎 • Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng 諾貝爾物理學獎 • Ōū shì jǐ hé xué 歐式幾何學 • Ōū shì jǐ hé xué 歐氏幾何學 • pēi tāi xué 胚胎學 • pǐn xué 品學 • pǐn xué jiān yōu 品學兼優 • Pǔ dù Dà xué 普渡大學 • Pǔ lín sī dūn Dà xué 普林斯噸大學 • Pǔ lín sī dùn Dà xué 普林斯頓大學 • pǔ tōng zhōng xué 普通中學 • pǔ xué 譜學 • qì hòu xué 氣候學 • qì hòu xué jiā 氣候學家 • qì xiàng xué 氣象學 • qì xiàng xué zhě 氣象學者 • qiǎn xué 淺學 • Qiáo zhì chéng Dà xué 喬治城大學 • Qiē tè háo sī xué xiào 切特豪斯學校 • qín gōng jiǎn xué 勤工儉學 • qín jiǎn bàn xué 勤儉辦學 • qín xué kǔ liàn 勤學苦練 • Qīng huá Dà xué 清華大學 • qiú xué 求學 • qiú xué wú tǎn tú 求學無坦途 • quán shì xué 詮釋學 • quàn xué 勸學 • rè lì xué 熱力學 • rè lì xué wēn biāo 熱力學溫標 • rè lì xué wēn dù 熱力學溫度 • rén kǒu tǒng jì xué 人口統計學 • rén kǒu xué 人口學 • rén lèi xué 人類學 • rén lèi xué jiā 人類學家 • rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá 人生短暫,學術無涯 • rén tǐ gōng xué 人體工學 • rén tǐ jiě pōu xué 人體解剖學 • rén wén dì lǐ xué 人文地理學 • rén wén shè huì xué kē 人文社會學科 • rén wén xué 人文學 • rén xiàng xué 人相學 • rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué 認知神經心理學 • rèn zhī xīn lǐ xué 認知心理學 • Rì běn xué 日本學 • róng yù bó shì xué wèi 榮譽博士學位 • róng yù xué wèi 榮譽學位 • Rú xué 儒學 • rù xué 入學 • rù xué lǜ 入學率 • sān jiǎo xué 三角學 • sàn xué 散學 • Shān dōng Dà xué 山東大學 • Shān dōng Kē jì Dà xué 山東科技大學 • Shān xī Dà xué 山西大學 • Shǎn xī Kē jì Dà xué 陝西科技大學 • Shǎn xī Shī fàn Dà xué 陝西師範大學 • Shàn tóu Dà xué 汕頭大學 • shāng xué 商學 • shāng xué yuàn 商學院 • Shàng hǎi Cái jīng Dà xué 上海財經大學 • Shàng hǎi Dà xué 上海大學 • Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué 上海第二醫科大學 • Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué 上海交通大學 • Shàng hǎi Wài guó yǔ Dà xué 上海外國語大學 • Shàng hǎi Yī kē Dà xué 上海醫科大學 • shàng xué 上學 • shàng yī cì dàng , xué yī cì guāi 上一次當,學一次乖 • shè huì kē xué 社會科學 • shè huì xué 社會學 • shè huì yǔ yán xué 社會語言學 • shè jī xué 射擊學 • shè xué 社學 • shè yǐng jǐ hé xué 射影幾何學 • shēn dù xué xí 深度學習 • shēn shēn xué zǐ 莘莘學子 • shén jīng shēng wù xué 神經生物學 • shén jīng xué 神經學 • shén jīng xué jiā 神經學家 • shén xué 神學 • shén xué jiā 神學家 • shén xué shì 神學士 • shén xué yán jiū suǒ 神學研究所 • shén xué yuàn 神學院 • shēng huà xué 生化學 • shēng huó měi xué 生活美學 • shēng lǐ xué 生理學 • shēng lǐ xué jiā 生理學家 • shēng mìng kē xué 生命科學 • shēng tài xué 生態學 • shēng tài xué jiā 生態學家 • shēng wù gōng chéng xué 生物工程學 • shēng wù huà xué 生物化學 • shēng wù huà xué jiā 生物化學家 • shēng wù huà xué zhàn jì 生物化學站劑 • shēng wù lì xué 生物力學 • shēng wù xué 生物學 • shēng wù xué jiā 生物學家 • shēng wù yī xué gōng chéng 生物醫學工程 • shēng xué 升學 • shēng xué 聲學 • shēng yùn xué 聲韻學 • shī fàn dà xué 師範大學 • shī fàn xué yuàn 師範學院 • shī xué 失學 • shí jiān cè dìng xué 時間測定學 • shí wù jiào xué 實物教學 • shí yàn xīn lǐ xué 實驗心理學 • shí yóu huà xué 石油化學 • Shǐ dān fú Dà xué 史丹福大學 • shǐ xué 史學 • shǐ xué jiā 史學家 • shì xué wèi 士學位 • Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué 首都經濟貿易大學 • Shǒu dū Jīng mào Dà xué 首都經貿大學 • Shǒu ěr Guó lì Dà xué 首爾國立大學 • shòu bìng lǐ xué 獸病理學 • shòu yī xué 獸醫學 • shǔ qī xué xiào 暑期學校 • shù xué 數學 • shù xué fēn xī 數學分析 • shù xué gōng shì 數學公式 • shù xué jiā 數學家 • shù xué mó xíng 數學模型 • shù xué wù lǐ 數學物理 • shù xué wù lǐ xué 數學物理學 • shù zì mìng lǐ xué 數字命理學 • shuāng xué wèi 雙學位 • shuǐ lì xué 水力學 • shuò shì xué wèi 碩士學位 • sī lì xué xiào 私立學校 • Sī tǎn fó Dà xué 斯坦佛大學 • Sī tǎn fú Dà xué 斯坦福大學 • Sì chuān Dà xué 四川大學 • Sì chuān Wài guó yǔ Dà xué 四川外國語大學 • Sū zhōu Dà xué 蘇州大學 • Suǒ bāng Dà xué 索邦大學 • Tái wān Dà xué 臺灣大學 • Tài xué 太學 • táo xué 逃學 • tí xué yù shǐ 提學御史 • Tiān jīn Dà xué 天津大學 • Tiān jīn Wài guó yǔ Dà xué 天津外國語大學 • tiān tǐ guāng pǔ xué 天體光譜學 • tiān tǐ lì xué 天體力學 • tiān tǐ wù lǐ xué 天體物理學 • tiān tǐ wù lǐ xué jiā 天體物理學家 • tiān tǐ yǎn huà xué 天體演化學 • tiān wén xué 天文學 • Tiān wén xué Dà chéng 天文學大成 • tiān wén xué jiā 天文學家 • tiáo zuǐ xué shé 調嘴學舌 • tōng sú kē xué 通俗科學 • tōng xué 通學 • tóng bān tóng xué 同班同學 • Tóng jì Dà xué 同濟大學 • Tóng jì Yī kē Dà xué 同濟醫科大學 • tóng xué 同學 • tǒng jì xué 統計學 • tóu yǐng jǐ hé xué 投影幾何學 • tòu shì xué 透視學 • tǔ rǎng xué 土壤學 • tuì xué 退學 • Tún tè Dà xué 屯特大學 • tuò pū xué 拓撲學 • wài kē xué 外科學 • wán xíng xīn lǐ xué 完形心理學 • wēi diàn zǐ xué 微電子學 • wēi fēn jǐ hé xué 微分幾何學 • wēi fēn xué 微分學 • wēi jī fēn xué 微積分學 • wēi shēng wù xué 微生物學 • wēi shēng wù xué jiā 微生物學家 • wěi kē xué 偽科學 • wèi lái xué 未來學 • wén jiāng xué hǎi 文江學海 • wén kē xué shì 文科學士 • wén xiàn xué 文獻學 • wén xué 文學 • wén xué bó shì 文學博士 • wén xué jiā 文學家 • wén xué jù jiàng 文學巨匠 • wén xué shǐ 文學史 • wén xué shì 文學士 • wén zì xué 文字學 • wén zì xué jiā 文字學家 • wú jī huà xué 無機化學 • wú yī shì ér bù xué , wú yī shí ér bù xué , wú yī chù ér bù dé 無一事而不學,無一時而不學,無一處而不得 • Wǔ hàn Dà xué 武漢大學 • wǔ qī gàn bù xué xiào 五七幹部學校 • wù hòu xué 物候學 • wù lǐ huà xué 物理化學 • wù lǐ xué 物理學 • wù lǐ xué jiā 物理學家 • Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué 西安電子科技大學 • Xī ān Jiāo tōng Dà xué 西安交通大學 • Xī ān Wài guó yǔ Dà xué 西安外國語大學 • Xī běi Dà xué 西北大學 • Xī běi Gōng yè Dà xué 西北工業大學 • Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué 西北農林科技大學 • Xī bó lái Dà xué 希伯萊大學 • Xī nán Dà xué 西南大學 • Xī nán Jiāo tōng Dà xué 西南交通大學 • Xī xué 西學 • xì bāo shēng wù xué 細胞生物學 • xì bāo xué 細胞學 • Xià mén Dà xué 廈門大學 • xiǎn wēi xué 顯微學 • xiǎn xué 顯學 • xiàn xiàng xué 現象學 • xiàn xué xiàn yòng 現學現用 • Xiāng gǎng Dà xué 香港大學 • Xiāng gǎng Kē jì Dà xué 香港科技大學 • Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué 香港理工大學 • Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué 香港中文大學 • xiǎo xué 小學 • xiǎo xué ér dà yí 小學而大遺 • xiǎo xué shēng 小學生 • Xīn jiā pō Guó lì Dà xué 新加坡國立大學 • xīn lǐ tǒng jì xué 心理統計學 • xīn lǐ xué 心理學 • xīn lǐ xué jiā 心理學家 • xīn wén xué 新聞學 • xīn xué 心學 • xìn xī xué 信息學 • xīng xiàng xué 星相學 • xīng xué 興學 • xíng ér shàng xué 形而上學 • xíng míng zhī xué 刑名之學 • xíng tài xué 形態學 • xìng fú xué 幸福學 • xìng xué 性學 • xiū cí xué 修辭學 • xiū xué 休學 • xū xīn hào xué 虛心好學 • xuán xué 玄學 • xué bà 學霸 • xué bào 學報 • xué dì 學弟 • xué ér bù sī zé wǎng , sī ér bù xué zé dài 學而不思則罔,思而不學則殆 • xué ér bù yàn 學而不厭 • xué ér bù yàn , huì rén bù juàn 學而不厭,誨人不倦 • xué ér yōu zé shì 學而優則仕 • xué fèi 學費 • xué fēn 學分 • xué fēn xiǎo shí 學分小時 • xué fēn zhì 學分制 • xué fēng 學風 • xué fǔ 學府 • xué fù wǔ chē 學富五車 • xué guāi 學乖 • xué hǎi 學海 • xué hǎi fàn zhōu 學海泛舟 • xué hǎi wú yá 學海無涯 • xué hǎo 學好 • xué huài 學壞 • xué huì 學會 • xué huì yuàn shì 學會院士 • xué jí 學籍 • xué jí 學級 • xué jiā 學家 • xué jiě 學姐 • xué jiū 學究 • xué kē 學科 • xué lǐ 學理 • xué lì 學力 • xué lì 學歷 • xué líng 學齡 • xué mèi 學妹 • xué míng 學名 • xué mo 學摸 • xué nián 學年 • xué pài 學派 • xué qī 學期 • xué qū 學區 • xué rán hòu zhī bù zú 學然後知不足 • xué rén 學人 • xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì 學如逆水行舟,不進則退 • xué shēng 學生 • xué sheng 學生 • xué sheng huì 學生會 • xué sheng yùn dòng 學生運動 • xué sheng zhèng 學生證 • xué shí 學時 • xué shí 學識 • xué shì 學士 • xué shì xué wèi 學士學位 • xué shù 學術 • xué shù jiè 學術界 • xué shù shuǐ píng 學術水平 • xué shù zì yóu 學術自由 • xué shuō 學說 • xué táng 學堂 • xué tóng 學童 • xué tú 學徒 • xué wèi 學位 • xué wèi lùn wén 學位論文 • xué wèi zhèng shū 學位證書 • xué wèn 學問 • xué wú zhǐ jìng 學無止境 • xué xí 學習 • xué xí kè kǔ 學習刻苦 • xué xián 學銜 • xué xiào 學校 • xué yàng 學樣 • xué yè 學業 • xué yè yǒu chéng 學業有成 • xué yǐ zhì yòng 學以致用 • xué yì 學藝 • xué yuán 學員 • xué yuán 學園 • xué yuàn 學院 • xué yuàn pài 學院派 • xué yùn 學運 • xué zhǎng 學長 • xué zhě 學者 • xué zhì 學制 • xué zǐ 學子 • xùn gǔ xué 訓詁學 • Yān jīng Dà xué 燕京大學 • Yán biān Dà xué 延邊大學 • yán shí xué 岩石學 • yǎn kē xué 眼科學 • Yáng bǎi hàn Dà xué 楊百翰大學 • yáng wù xué táng 洋務學堂 • Yáng xué 洋學 • yào lǐ xué 藥理學 • yào wù xué 藥物學 • yào wù xué jiā 藥物學家 • yào xué 藥學 • Yē lǔ Dà xué 耶魯大學 • yě jī dà xué 野雞大學 • yě jīn xué 冶金學 • yè dà xué 夜大學 • yè yú dà xué 業餘大學 • Yī dùn gōng xué 伊頓公學 • yī kē dà xué 醫科大學 • yī kē xué xiào 醫科學校 • yī xué 醫學 • yī xué bó shì 醫學博士 • yī xué jiā 醫學家 • yī xué jiǎn yàn 醫學檢驗 • yī xué jiǎn yàn shī 醫學檢驗師 • yī xué xì 醫學系 • yī xué yuàn 醫學院 • yī xué zhōng xīn 醫學中心 • yī xué zhuān jiā 醫學專家 • yī yào xué 醫藥學 • yí chuán xué 遺傳學 • yì shù xué yuàn 藝術學院 • yì xué 易學 • yì xué 義學 • yīn yuè xué 音樂學 • yīn yuè xué yuàn 音樂學院 • yīn yùn xué 音韻學 • yǐn qī dòng wù xué 隱棲動物學 • yīng wǔ xué shé 鸚鵡學舌 • Yīng yǔ jiāo xué 英語教學 • yíng yǎng xué 營養學 • yìng yòng kē xué 應用科學 • yìng yòng shù xué 應用數學 • yōu shēng xué 優生學 • yóu xué 遊學 • yǒu jī huà xué 有機化學 • yǒu tǒng jì xué yì yì 有統計學意義 • yǒu xué wèn 有學問 • yú lèi xué 魚類學 • yǔ yán xué 語言學 • yǔ yán xué jiā 語言學家 • yǔ yì xué 語義學 • yǔ yīn xué 語音學 • yǔ yòng xué 語用學 • yǔ zhòu xué 宇宙學 • yuán yǔ yán xué yì shí 元語言學意識 • yuán zǐ kē xué jiā 原子科學家 • Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào 原子科學家通報 • Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué 約翰霍金斯大學 • yuè xué zhě 樂學者 • yùn chóu xué 運籌學 • yùn dòng xué 運動學 • zài shēng yī xué 再生醫學 • Zǎo dào tián Dà xué 早稻田大學 • zhān xīng xué 占星學 • Zhào qìng Dà xué 肇慶大學 • zhé xué 哲學 • zhé xué bó shì xué wèi 哲學博士學位 • zhé xué jiā 哲學家 • zhé xué shǐ 哲學史 • Zhè jiāng Dà xué 浙江大學 • zhēn cái shí xué 真才實學 • zhěng jǐ xué 整脊學 • Zhèng fǔ Dà xué yuàn 政府大學院 • zhèng zhì jīng jì xué 政治經濟學 • zhèng zhì xué 政治學 • Zhèng zhōu Dà xué 鄭州大學 • Zhī jiā gē Dà xué 芝加哥大學 • zhí wù huà xué chéng fèn 植物化學成分 • zhí wù xué 植物學 • zhí wù xué jiā 植物學家 • zhí yè zhōng xué 職業中學 • zhì xué 治學 • Zhōng běi Dà xué 中北大學 • zhōng děng jì shù xué xiào 中等技術學校 • zhōng děng shī fàn xué xiào 中等師範學校 • zhōng děng zhuān yè xué xiào 中等專業學校 • Zhōng guó Chuán méi Dà xué 中國傳媒大學 • Zhōng guó Dì zhì Dà xué 中國地質大學 • Zhōng guó Fǎ xué huì 中國法學會 • Zhōng guó Kē xué yuàn 中國科學院 • Zhōng guó Rén mín Dà xué 中國人民大學 • Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn 中國社會科學院 • Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì 中國石油和化學工業協會 • Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huì 中國文學藝術界聯合會 • Zhōng guó Zhèng fǎ Dà xué 中國政法大學 • Zhōng nán Dà xué xiào 忠南大學校 • Zhōng shān Dà xué 中山大學 • Zhōng Wàn xué 鍾萬學 • zhōng xué 中學 • zhōng xué shēng 中學生 • Zhōng yāng Cái jīng Dà xué 中央財經大學 • Zhōng yāng Mín zú Dà xué 中央民族大學 • Zhōng yī xué 中醫學 • Zhōng yuán Dà xué 中原大學 • zhǒng liú xué 腫瘤學 • Zhōu lì Dà xué 州立大學 • Zhú xué 竺學 • zhǔ rì xué 主日學 • zhù xué dài kuǎn 助學貸款 • zhù xué jīn 助學金 • zhuā jǐn xué xí 抓緊學習 • zhuān kē xué xiào 專科學校 • zhuǎn xué 轉學 • zhuǎn xué sheng 轉學生 • zhuàn rè xué 傳熱學 • zì rán kē xué 自然科學 • zì rán kē xué jī jīn huì 自然科學基金會 • zì xué 自學 • zì xué chéng cái 自學成才 • zōng jiào xué 宗教學 • zǒng tǐ jīng jì xué 總體經濟學 • zǔ hé shù xué 組合數學 • zǔ zhī xué 組織學 • zuò xué wèn 做學問Một số bài thơ có sử dụng
• Chu hành - 舟行 (Trần Bích San)• Đào trúc trượng dẫn, tặng Chương lưu hậu - 桃竹杖引,贈章留後 (Đỗ Phủ)• Đề hoạ mai - 題畫梅 (Vương Miện)• Hiểu khởi đề thi nhị thủ kỳ 1 - 曉起題詩二首其一 (Cao Bá Quát)• Hoạ Trần Đình Dị thi kỳ 2 - 和陳廷異詩其二 (Trần Đình Tân)• Hoài cổ - 懷古 (Phạm Đình Hổ)• Ký hiệu lý xá đệ kỳ 2 - Hỉ thi phẩm, dụng “Kinh Dương Vương miếu” vận - 寄校理舍弟其二-喜詩品,用涇陽王廟運 (Phan Huy Ích)• Thập Anh đường thi tự - 拾英堂詩序 (Bùi Dương Lịch)• Tư Hạc tiên sinh - 思鶴先生 (Vũ Cố)• Vô đề kỳ 2 - 無題其二 (Trịnh Hoài Đức) 嶨xué ㄒㄩㄝˊ
U+5DA8, tổng 16 nét, bộ shān 山 (+13 nét)phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
big rocky mountainTự hình 2

Dị thể 2
㙾峃Không hiện chữ?
Chữ gần giống 4
𦦎𠿟學壆Không hiện chữ?
斈 xué ㄒㄩㄝˊ
U+6588, tổng 7 nét, bộ wén 文 (+3 nét)phồn & giản thể, hội ý
Từ điển phổ thông
học hànhTừ điển Trung-Anh
variant of 學|学[xue2]Tự hình 1

Dị thể 1
學Không hiện chữ?
穴xué ㄒㄩㄝˊ [jué ㄐㄩㄝˊ, xuè ㄒㄩㄝˋ]
U+7A74, tổng 5 nét, bộ xué 穴 (+0 nét)phồn & giản thể, tượng hình
Từ điển phổ thông
1. hang 2. lỗ 3. hốTừ điển trích dẫn
1. (Danh) Chỗ đào trong đất cho người ở (thời xưa). ◇Thi Kinh 詩經: “Đào phục đào huyệt, Vị hữu thất gia” 陶復陶穴, 未有室家 (Đại nhã 大雅, Miên 綿) Còn ở chỗ đào trong đất, Chưa có nhà cửa. 2. (Danh) Hang, hốc. ◎Như: “nham huyệt” 穴居 hang núi. ◇Tống Ngọc 宋玉: “Không huyệt lai phong” 空穴來風 (Phong phú 風賦) Hang trống gió lại. 3. (Danh) Phần mộ. ◎Như: “mộ huyệt” 墓穴 mồ chôn. ◇Thi Kinh 詩經: “Cốc tắc dị thất, Tử tắc đồng huyệt” 穀則異室, 死則同穴 (Vương phong王風, Đại xa 大車) (Lúc) Sống không cùng nhà, (Thì mong) Lúc chết chôn chung một mồ. 4. (Danh) Ổ, lỗ, tổ. ◎Như: “bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử” 不入虎穴, 焉得虎子 không vào ổ cọp, sao bắt được cọp con. 5. (Danh) Chỗ quan hệ trên thân thể người nơi kinh mạch hội tụ (đông y). ◎Như: “thái dương huyệt” 太陽穴 huyệt thái dương. 6. (Động) Đào, khoét. ◇Trang Tử 莊子: “Huyệt thất xu hộ” 穴室樞戶 (Đạo Chích 盜跖) Khoét nhà bẻ cửa.Từ điển Thiều Chửu
① Hang, ngày xưa đào hang ở gọi là huyệt cư 穴居. ② Cái lỗ, các chỗ quan hệ ở thân thể người cũng gọi là huyệt. ③ Huyệt, hố để mả. Ta gọi đào hố chôn xác là đào huyệt. ④ Ðào. ⑤ Bên.Từ điển Trần Văn Chánh
① Hang, hang hốc, hang động: 虎穴 Hang cọp (hổ); 穴居 Ở hang; ② Huyệt, hố chôn (người); ③ Huyệt vị (châm cứu); ④ (văn) Đào; ⑤ (văn) Bên; ⑥ [Xué] (Họ) Huyệt.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái hang đào trong đất — Cái lỗ lớn — Chỗ ở của loài thú dữ. Td: Hổ huyệt ( hang cọp ) — Chỗ ẩn nấp của kẻ bất lương. Td: Sào huyệt — Lỗ đào để chôn người chết — Chỗ hiểm yếu trên cơ thể. Td: Điểm huyệt ( ấn vào chỗ hiểm ) — Tên một trong các bộ chữ Trung Hoa.Từ điển Trung-Anh
(1) cave (2) cavity (3) hole (4) acupuncture point (5) Taiwan pr. [xue4]Tự hình 4

Dị thể 3
岤𠕉𥤢Không hiện chữ?
Từ ghép 53
ā shì xué 阿是穴 • bā fēng xué 八風穴 • bā fēng xué 八风穴 • bā huì xué 八会穴 • bā huì xué 八會穴 • biǎn xué 扁穴 • bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ 不入虎穴,焉得虎子 • bù rù hǔ xué yān dé hǔ zǐ 不入虎穴焉得虎子 • cháo xué 巢穴 • diǎn xué 点穴 • diǎn xué 點穴 • dòng xué 洞穴 • fěi xué 匪穴 • fén xué 坟穴 • fén xué 墳穴 • fēng xué 風穴 • fēng xué 风穴 • kōng xué lái fēng 空穴來風 • kōng xué lái fēng 空穴来风 • kǒng xué 孔穴 • kòng xué 空穴 • kòng xué lái fēng wèi bì wú yīn 空穴來風未必無因 • kòng xué lái fēng wèi bì wú yīn 空穴来风未必无因 • mù xué 墓穴 • qiān lǐ zhī dī , kuì yú yǐ xué 千里之堤,溃于蚁穴 • qiān lǐ zhī dī , kuì yú yǐ xué 千里之堤,潰於蟻穴 • qū chí xué 曲池穴 • shòu xué 兽穴 • shòu xué 獸穴 • shù xué 俞穴 • shù xué 腧穴 • sǐ xué 死穴 • tài yáng xué 太阳穴 • tài yáng xué 太陽穴 • wā xué 挖穴 • Wǔ xué 武穴 • Wǔ xué shì 武穴市 • xué bō 穴播 • xué dào 穴道 • xué jū 穴居 • xué jū rén 穴居人 • xué mài 穴脈 • xué mài 穴脉 • xué niǎo 穴鳥 • xué niǎo 穴鸟 • xué tou 穴头 • xué tou 穴頭 • xué wèi 穴位 • yán xué 岩穴 • yīn xué 阴穴 • yīn xué 陰穴 • yín xué 淫穴 • zǒu xué 走穴Một số bài thơ có sử dụng
• Đồng Kim thập nhất Bái Ân du Thê Hà tự vọng Quế Lâm chư sơn - 同金十一沛恩游棲霞寺望桂林諸山 (Viên Mai)• Hỉ văn quan quân dĩ lâm tặc cảnh, nhị thập vận - 喜聞官軍已臨賊境二十韻 (Đỗ Phủ)• Hoàng điểu 2 - 黃鳥 2 (Khổng Tử)• Khiển hứng tam thủ kỳ 1 (Há mã cổ chiến trường) - 遣興三首其一(下馬古戰場) (Đỗ Phủ)• Miên 1 - 綿 1 (Khổng Tử)• Tạm vãng Bạch Đế, phục hoàn Đông Đồn - 暫往白帝復還東屯 (Đỗ Phủ)• Tống Nguyễn Giới Hiên bắc sứ - 送阮界軒北使 (Nguyễn Sưởng)• Tống thượng thư Sài Trang Khanh xuất sứ An Nam - 送尚書柴莊卿出使安南 (Vương Bàn)• Tuý Ông đình ký - 醉翁亭記 (Âu Dương Tu)• Ức tích kỳ 2 - 憶昔其二 (Đỗ Phủ) 茓xué ㄒㄩㄝˊ
U+8313, tổng 8 nét, bộ cǎo 艸 (+5 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển phổ thông
phên, cótTừ điển Trần Văn Chánh
【茓子】huyệt tử [xuézi] (đph) Phên, cót.Tự hình 1
觷 xué ㄒㄩㄝˊ
U+89F7, tổng 20 nét, bộ jué 角 (+13 nét)phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
to polish hornTự hình 2

Dị thể 3
礐𧣔𰴣Không hiện chữ?
Chữ gần giống 1
覺Không hiện chữ?
踅xué ㄒㄩㄝˊ [chì ㄔˋ]
U+8E05, tổng 14 nét, bộ zú 足 (+7 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Từ điển phổ thông
đi đi lại lạiTừ điển trích dẫn
1. (Động) Bay liệng. ◇Chu Quyền 朱權: “Bích thiên biên tịch dương tiệm tà, Sơ lâm ngoại hôn nha loạn tuyệt” 碧天邊夕陽漸斜, 疏林外昏鴉亂踅 (Trác Văn Quân 卓文君) Bên trời biếc bóng chiều dần dần đổ nghiêng, Ngoài rừng thưa quạ tối liệng bay loạn xạ. 2. (Động) Xoay, chuyển. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: “Trí Thâm đề liễu thiền trượng, tuyệt quá hậu diện đả nhất khán” 智深提了禪杖, 踅過後面打一看 (Đệ lục hồi) (Lỗ) Trí Thâm xách thiền trượng, xoay mình về phía sau nhìn một cái. 3. (Động) Đi qua đi lại. ◎Như: “tha tại đại môn khẩu tuyệt lai tuyệt khứ” 他在大門口踅來踅去 anh ta cứ đi qua đi lại trước cổng. 4. Một âm là “thệ”. (Động) Đi một chân.Từ điển Trần Văn Chánh
Đi đi lại lại.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Co một chân lên mà nhảy. Nhảy lò cò. Một âm khác là Tiết. Xem tiết.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngã quay xuống đất.Từ điển Trung-Anh
(1) to walk around (2) turn back midwayTự hình 2

Dị thể 1
䠠Không hiện chữ?
Chữ gần giống 1
𨁘Không hiện chữ?
Từ ghép 1
xué mo 踅摸 鷽xué ㄒㄩㄝˊ
U+9DFD, tổng 24 nét, bộ niǎo 鳥 (+13 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển phổ thông
chim khách rừng, bồ cắt rừngTừ điển trích dẫn
1. (Danh) Chim khách rừng, bồ các rừng. § Còn gọi là “san thước” 山鵲. 2. (Danh) Giống chim biết hót, tương tự như “văn điểu” 文鳥, con đực đầu đen, mỏ hình chùy mà tròn, hai bên má tới cổ họng màu đỏ thẫm, lưng sắc tro, bụng và ngực đỏ, cánh và đuôi đen, con cái lông nhạt, hai bên má tới cổ họng màu đỏ thẫm.Từ điển Thiều Chửu
① Con chim khách rừng, bồ cắc rừng.Từ điển Trần Văn Chánh
Chim khách rừng, bồ cắc rừng.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài chim, gần giống chim sẻ. Cũng gọi Hạc cưu.Từ điển Trung-Anh
various species of finch (old)Tự hình 2

Dị thể 3
雤鸴𪈔Không hiện chữ?
Chữ gần giống 6
䮸黌鱟雤礐𪈔Không hiện chữ?
Một số bài thơ có sử dụng
• Hương Sơn Lâm Thao xã tức sự - 香山林洮社即事 (Thái Thuận)• Lục thuỷ - 淥水 (Tùng Thiện Vương)• Nguyệt dạ lãng ngâm - 月夜朗吟 (Ngô Thì Nhậm) 鸴xué ㄒㄩㄝˊ
U+9E34, tổng 10 nét, bộ niǎo 鳥 (+5 nét)giản thể, hình thanh & hội ý
Từ điển phổ thông
chim khách rừng, bồ cắt rừngTừ điển trích dẫn
1. Giản thể của chữ 鷽.Từ điển Trần Văn Chánh
Như 鷽Từ điển Trung-Anh
various species of finch (old)Tự hình 2

Dị thể 2
鶯鷽Không hiện chữ?
Từ khóa » Bó Xué
-
Bo Xue | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Chinese English Pinyin Dictionary - Bo Xue Duo Cai
-
Bo Xue - Software Developer & Research Assistant - LinkedIn
-
Top 8 Bó Xué
-
Guó Lì Chéng Gōng Dà Xué Xiào You: Wú Bó Xióng, Yáng Huì Rú ...
-
Dr Albert Bo XUE - SynCTI
-
20Shì Jì Zhé Xué Jiā: Lù Dé Wéi Xī·wéi Tè Gēn Sī Tǎn, Ài Yīn·lán Dé ...
-
Dr Xue Bo - Life Sciences Institute, National University Of Singapore
-
Instrumente Chineză - Traditional Antonym - Chinese Converter
-
Translation Of 博学 To English With Examples Of 博学 - Trainchinese
-
Xue Bo | Facebook
-
Sample Sentences For 博学多才 - Purple Culture
-
Xué Guì Luó De Bó - PeakVisor