Trái Bồ Kết Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69

Home » Tiếng anh

Nhiều người thắc mắc Trái bồ kết tiếng anh là gì? bài viết hôm nay https://chiembaomothay.com/ sẽ giải đáp điều này.

Bài viết liên quan:

  • Trái dứa (khóm,thơm) tiếng anh là gì?
  • Trái vú sữa tiếng anh là gì?
  • Trái xoài tiếng anh là gì?

Trái bồ kết tiếng anh là gì?

Bồ kết tiếng anh:

Trái bồ kết tiếng anh là Lebbek Tree, Flea Tree, Frywood, Koko and Woman’s tongues Tree

BLZ có nghĩa là gì? viết tắt của từ gì?

Đôi nét về bồ kết:

Chi Bồ kết (danh pháp khoa học: Gleditsia, còn viết là Gleditschia) là một chi chứa các loài bồ kết trong phân họ Vang (Caesalpinioideae) của họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc tại Bắc Mỹ và châu Á. Tên gọi khoa học của nó là để ghi công Johann Gottlieb Gleditsch, giám đốc Vườn thực vật Berlin, mất năm 1786.

Qua bài viết Trái bồ kết tiếng anh là gì? của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết.

Ngọc Thảo - Biên tập viên trên ChiemBaoMoThay.comNgọc Thảo

Ngọc Thảo là một chuyên gia tâm lý học uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tâm lý học và tư vấn cá nhân. Với sự chuyên nghiệp và sự tận tâm, cô đã giúp nhiều người giải quyết vấn đề và phát triển bản thân. Ngọc Thảo là biên tập viên chính trên website chiembaomothay.com

Bài viết liên quan

  • Con sứa tiếng anh là gì?

    Con sứa tiếng anh là gì?

  • Củ nghệ tiếng anh là gì?

    Củ nghệ tiếng anh là gì?

  • Trái sapoche tiếng anh là gì?

    Trái sapoche tiếng anh là gì?

  • Đậu đũa tiếng anh là gì?

    Đậu đũa tiếng anh là gì?

  • Lá trầu không tiếng anh là gì?

    Lá trầu không tiếng anh là gì?

  • Hoa mẫu đơn tiếng anh là gì?

    Hoa mẫu đơn tiếng anh là gì?

  • Primary Sidebar

    Footer

    Liên hệ

    • 16 Cliffwood Ave Suite 300, 20 Ayer Rajah Crescent, Singapore, Singapore, 139964
    • Telegram: @vb90k5

    Giới thiệu về CHIEMBAOMOTHAY

    • Giới thiệu
    • Chính sách bảo mật
    • Thông tin liên hệ

    Chuyên mục chính

    • Giải mã điềm báo
    • Sổ mơ lô đề
    • Số đề

Từ khóa » Bồ Kết Tên Tiếng Anh