Trái Nghĩa Của Affected - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: affected affected /ə'fektid/
  • tính từ
    • (+ to, towards) có ý (tốt, xấu... đối với ai)
      • to be well affected towards someone: có ý tốt đối với ai
    • xúc động
    • bị mắc, bị nhiễm (bệnh...)
      • to be affected with (by) a disease: bị mắc bệnh
  • tính từ
    • giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên
      • to be very affected in one's manners: điệu bô quá
      • affected laugh: tiếng cười giả tạo
Từ trái nghĩa của affected

Tính từ

natural genuine real sincere true OK calm unchanged unhurt unimpaired uninjured unmoved unperturbed unswayed untroubled

Tính từ

collected happy sane hard healthy kept

Từ đồng nghĩa của affected

affected Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của affairs of state Từ trái nghĩa của affect Từ trái nghĩa của affectability Từ trái nghĩa của affectable Từ trái nghĩa của affectation Từ trái nghĩa của affectedly Từ trái nghĩa của affected mentally Từ trái nghĩa của affectedness Từ trái nghĩa của affected piety Từ trái nghĩa của affected scorn Từ trái nghĩa của affected tears An affected antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with affected, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của affected

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Affected