Trái Nghĩa Của Crazy - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: crazy crazy /'kreizi/
  • tính từ
    • quá say mê
      • to be crazy about sports: quá say mê thể thao
    • mất trí, điên dại
    • xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè...)
    • ốm yếu, yếu đuối
    • làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông...)
      • a crazy pavement: lối đi lát bằng những viên gạch không đều
Từ trái nghĩa của crazy

Tính từ

sensible

Tính từ

lukewarm

Tính từ

balanced calm collected rational reasonable sane sound believeable dislike hate realistic responsible smart

Tính từ

careful logical normal regular serious usual wise

Tính từ

happy unenthusiastic

Từ đồng nghĩa của crazy

crazy Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của craze Từ trái nghĩa của crazed Từ trái nghĩa của crazily Từ trái nghĩa của craziness Từ trái nghĩa của crazy about Từ trái nghĩa của crazy as a loon Từ trái nghĩa của crazy bag Từ trái nghĩa của crazy bone Từ trái nghĩa của crazy eights An crazy antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with crazy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của crazy

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Nghĩa Crazy Là Gì