Trái Nghĩa Của Focus - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ, số nhiều focuses; foci
- (toán học), (vật lý) tiêu điểm
- (nghĩa bóng) trung tâm, trọng điểm tâm
- (y học) ổ bệnh
- to bring into focus; to bring to a focus
- làm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên
- focus of interest
- điểm trọng tâm, điểm tập trung mọi sự chú ý
- in focus
- rõ ràng, rõ nét
- out of focus
- mờ mờ không rõ nét
- ngoại động từ
- làm tụ vào
- to focus the sun's rays on something: làm tia nắng tụ vào vật gì
- điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
- làm nổi bật
- tập trung
- to focus one's attention: tập trung sự chú ý
- làm tụ vào
- nội động từ
- tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm
Động từ
disarrange disorganize disperse divide ignore scatter separate neglectDanh từ
exterior exteriority outside periphery surfaceTừ đồng nghĩa của focus
focus Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của focaccia Từ trái nghĩa của focal Từ trái nghĩa của focalization Từ trái nghĩa của focalize Từ trái nghĩa của focally Từ trái nghĩa của focal point Từ trái nghĩa của focusable Từ trái nghĩa của focus attention Từ trái nghĩa của focused Từ trái nghĩa của focused on An focus antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with focus, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của focusHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Focus On Trái Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Focus On - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Focus On - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Focusing On - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Với Focus On - Alien Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Focus - Từ điển Anh - Việt
-
Focus
-
Ý Nghĩa Của Focus (something) On Someone/something Trong Tiếng Anh
-
Concentrate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
78 ĐỒNG NGHĨA TRÁI NGHĨA 1(TỔNG ôn 2k) KEYS - 123doc
-
85 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh - Ocean EDU
-
Focus Trong Câu Tiếng Anh, Focus Là Gì ?
-
Nghĩa Của Từ Focus - X
-
In Focus - Cuốn Sách Khổng Lồ Về Các Thành Phố - Đinh Tị Books
-
SÁNG TẠO MÔ HÌNH ĐỊA CẦU, HƯỞNG ỨNG NGÀY TRÁI ĐẤT