Trái Nghĩa Của Ordinary - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- thường, thông thường, bình thường, tầm thường
- an ordinary day's work: công việc bình thường
- in an ordinary way: theo cách thông thường
- ordinary seaman
- (quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
- thường, thông thường, bình thường, tầm thường
- danh từ
- điều thông thường, điều bình thường
- out of the ordinary: khác thường
- cơm bữa (ở quán ăn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
- the Ordinary chủ giáo, giám mục
- sách lễ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
- to be in ordinary
- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
- physician in ordinary
- bác sĩ thường nhiệm
- điều thông thường, điều bình thường
Danh từ
miscreation main line elite freak country club set in-crowd crochet optimacy in crowds jet-set glitterati carriage trade old moneyTính từ
out of the ordinaryTính từ
extraordinaryTính từ
abnormal different uncommon unconventional unusual original particular specific unknown distinctive irregular remarkable specialTính từ
complex complicated decorated difficult embellished intelligent intricate ornate smart sophisticated strange superior unclear exceptionalTừ đồng nghĩa của ordinary
ordinary Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của ordinal Từ trái nghĩa của ordinance Từ trái nghĩa của ordinand Từ trái nghĩa của ordinarily Từ trái nghĩa của ordinariness Từ trái nghĩa của ordinary citizen Từ trái nghĩa của ordinary clothes Từ trái nghĩa của ordinary Joe Từ trái nghĩa của ordinary people Từ trái nghĩa của ordinate An ordinary antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ordinary, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của ordinaryHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Ordinary Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ordinary - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Ordinary Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ordinary - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Ordinary" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
ORDINARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ: Ordinary
-
Từ điển Anh Việt "ordinary" - Là Gì?
-
Ordinary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ordinary Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Ordinary Là Gì Tiếng Anh - Học Tốt
-
Ordinary Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ordinary Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ordinary Là Gì Trong Tiếng Anh? - Vozz
-
Ordinary«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe