Từ: Ordinary
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
tính từ
thường, thông thường, bình thường, tầm thường
an ordinary day's work
công việc bình thường
in an ordinary way
theo cách thông thường
-
danh từ
điều thông thường, điều bình thường
out of the ordinary
khác thường
-
cơm bữa (ở quán ăn)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
-
xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
-
the Ordinary chủ giáo, giám mục
-
sách lễ
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
Cụm từ/thành ngữ
ordinary seaman
(quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
to be in ordinary
(hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
physician in ordinary
bác sĩ thường nhiệm
Từ gần giống
extraordinary superordinaryTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Nghĩa Ordinary Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ordinary - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Ordinary Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ordinary - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Ordinary" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
ORDINARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "ordinary" - Là Gì?
-
Ordinary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ordinary Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Ordinary Là Gì Tiếng Anh - Học Tốt
-
Ordinary Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ordinary Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ordinary Là Gì Trong Tiếng Anh? - Vozz
-
Trái Nghĩa Của Ordinary - Idioms Proverbs
-
Ordinary«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe