Trái Nghĩa Của Original - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
- (thuộc) nguyên bản chính
- where is the original picture?: bức ảnh chính ở đâu?
- độc đáo
- original remark: lời nhận xét độc đáo
- danh từ
- nguyên bản
- to read Dickens in the original: đọc những nguyên bản của Đích-ken
- người độc đáo; người lập dị
- nguyên bản
Some examples of word usage: original
1. The painting is an original masterpiece by a famous artist. (Bức tranh này là một kiệt tác gốc của một họa sĩ nổi tiếng.) 2. I prefer to watch original movies rather than remakes. (Tôi thích xem phim gốc hơn là phim làm lại.) 3. The original plan was to have the event outdoors, but it started raining. (Kế hoạch ban đầu là tổ chức sự kiện ngoài trời, nhưng bắt đầu mưa.) 4. She wore an original vintage dress to the party. (Cô ấy mặc một bộ váy cổ điển gốc đến buổi tiệc.) 5. The original manuscript of the book is on display at the museum. (Bản thảo gốc của cuốn sách được trưng bày tại viện bảo tàng.) 6. The chef's original recipe for the dish is a closely guarded secret. (Công thức gốc của món ăn của đầu bếp là một bí mật được giữ kỹ.) Từ trái nghĩa của originalDanh từ
copyDanh từ
derivative offshootDanh từ
normality regularity standard usualness creationTính từ
unoriginalTính từ
last borrowed derivative hackneyed latest newest old used wornTính từ
normal standard uncreative unimaginative uninventive usual slow uneducatedTừ đồng nghĩa của original
original Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của orifice Từ trái nghĩa của orificial Từ trái nghĩa của oriflamme Từ trái nghĩa của origami Từ trái nghĩa của origanum Từ trái nghĩa của origin Từ trái nghĩa của originality Từ trái nghĩa của originally Từ trái nghĩa của original production Từ trái nghĩa của original saying Từ trái nghĩa của original sin Từ trái nghĩa của originate An original antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with original, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của originalHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Original
-
Đồng Nghĩa Của Original - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Originals - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Original - Từ điển Anh - Việt
-
Original - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Original Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Original Là Gì, Nghĩa Của Từ Original | Từ điển Anh - Việt
-
Original Là Gì, Nghĩa Của Từ Original - CungDayThang.Com
-
Học Sinh Ấn Độ: Từ Trái Nghĩa Với “Original” Chính Là “Trung Quốc”
-
Original - Wiktionary Tiếng Việt
-
Original Là Gì Và Cấu Trúc Từ Original Trong Câu Tiếng Anh
-
Bài Tập Trắc Nghiệm Tiếng Anh: Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa
-
Originals Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Fake Là Gì? - Chiêm Bao 69