Trái Nghĩa Của Ostracized - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: ostracized ostracize /'ɔstrəsaiz/ (ostracise) /'ɔstrəsaiz/
  • ngoại động từ
    • đày, phát vãng
    • khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

Some examples of word usage: ostracized

1. After the scandal, she was ostracized by her former friends. Sau vụ bê bối, cô ấy bị đày đọa bởi những người bạn cũ. 2. The new student felt ostracized by his classmates because of his different background. Học sinh mới cảm thấy bị loại ra bởi các bạn cùng lớp vì lý lịch khác biệt của mình. 3. The whistleblower was ostracized by his colleagues for speaking out against corruption. Người tiết lộ thông tin bị cô lập bởi đồng nghiệp vì nói ra chống lại tham nhũng. 4. The artist was ostracized by the art community for his controversial work. Nghệ sĩ bị loại ra bởi cộng đồng nghệ thuật vì tác phẩm gây tranh cãi của mình. 5. The young boy was ostracized by his peers for being different. Cậu bé trẻ bị cô lập bởi bạn bè cùng trang lứa vì sự khác biệt của mình. 6. The scientist was ostracized by his colleagues for his unorthodox theories. Nhà khoa học bị cô lập bởi đồng nghiệp vì lý thuyết phi truyền thống của mình. Từ trái nghĩa của ostracized

Động từ

included accepted admitted allowed permitted welcomed embraced

Từ đồng nghĩa của ostracized

ostracized Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của ostomy Từ trái nghĩa của ostracise Từ trái nghĩa của ostracised Từ trái nghĩa của ostracism Từ trái nghĩa của ostracization Từ trái nghĩa của ostracize Từ trái nghĩa của ostracod Từ trái nghĩa của ostracoderm Từ trái nghĩa của ostracon Từ trái nghĩa của ostrich Từ trái nghĩa của ostrich feathers Từ trái nghĩa của ostrichlike ostracize trai nghia An ostracized antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ostracized, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của ostracized

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Ostracize