Trái Nghĩa Của Patients - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
- patient of
- chịu đựng một cách kiên nhẫn
- có thể nhận, phù hợp với
- the facts are patient of two interpretation: những sự việc đó có thể có hai cách giải thích
- danh từ
- người bệnh
Some examples of word usage: patients
1. The doctor spent hours with each of her patients, carefully explaining their treatment options. (Bác sĩ đã dành nhiều giờ cho mỗi bệnh nhân của mình, cẩn thận giải thích các phương án điều trị của họ.) 2. It's important for healthcare providers to be patient and understanding with their patients. (Quan trọng là các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải kiên nhẫn và hiểu biết với bệnh nhân của họ.) 3. The nurse checked on all of her patients regularly to ensure they were comfortable and well cared for. (Cô y tá kiểm tra tất cả bệnh nhân của mình đều thường xuyên để đảm bảo họ cảm thấy thoải mái và được chăm sóc tốt.) 4. The hospital has a strict policy of confidentiality to protect the privacy of its patients. (Bệnh viện có chính sách nghiêm ngặt về bảo mật để bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân của mình.) 5. The support group provides a safe space for patients to share their experiences and connect with others going through similar challenges. (Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm của họ và kết nối với những người khác đang trải qua những thách thức tương tự.) 6. The doctor's office is always busy, with patients coming in for appointments throughout the day. (Văn phòng của bác sĩ luôn rất bận rộn, với bệnh nhân đến dự hẹn suốt cả ngày.) Từ trái nghĩa của patientsDanh từ
doctorsTính từ
roughsTừ đồng nghĩa của patients
patients Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của patience Từ trái nghĩa của patient Từ trái nghĩa của patiently Từ trái nghĩa của patientness Từ trái nghĩa của patient person Từ trái nghĩa của patina Từ trái nghĩa của patio Từ trái nghĩa của patio chair An patients antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with patients, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của patientsHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Patient Trái Nghĩa Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Patient - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Patient - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Patients - Từ đồng Nghĩa
-
Patient Trái Nghĩa Là Gì
-
Trái Nghĩa Patient Là Gì - Alien Dictionary
-
Patient Trái Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
"Patient" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Patient - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Patient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Severe Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Patient Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh, Đồng ...
-
Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Tổng Hợp 100 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Phổ Biến Nhất