Trái Nghĩa Của Penalty - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- hình phạt, tiền phạt
- dealth penalty: án tử hình
- (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
- (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
- penalty kick: cú đá phạt đền
- penalty area: vòng cấm địa, vòng phạt đền
- to pay the penalty of
- gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về
- hình phạt, tiền phạt
Some examples of word usage: penalty
1. The referee awarded a penalty kick to the opposing team for a foul in the penalty area. (Trọng tài đã trao quả penalty cho đội đối phương vì một pha phạm lỗi trong khu vực cấm địa.) 2. He was given a penalty for speeding and had to pay a fine. (Anh ta bị phạt vì vi phạm tốc độ và phải trả tiền phạt.) 3. The criminal was sentenced to a harsh penalty for his crimes. (Kẻ phạm tội đã bị kết án một hình phạt nặng nề cho tội ác của mình.) 4. Missing a deadline may result in a penalty for late submission. (Việc bỏ lỡ một hạn chót có thể dẫn đến một hình phạt vì nộp muộn.) 5. The team was penalized with a deduction of points for violating the rules. (Đội bóng đã bị trừ điểm do vi phạm các quy định.) 6. There are strict penalties for plagiarism in academic institutions. (Có các hình phạt nghiêm ngặt đối với việc sao chép ý tưởng trong các cơ sở giáo dục.) Từ trái nghĩa của penaltyDanh từ
advantage award reward benefit gain forgiveness pardonTừ đồng nghĩa của penalty
penalty Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của penalising Từ trái nghĩa của penalization Từ trái nghĩa của penalize Từ trái nghĩa của penalized Từ trái nghĩa của penalizing Từ trái nghĩa của penally Từ trái nghĩa của penalty area Từ trái nghĩa của penance Từ trái nghĩa của pen and ink Từ trái nghĩa của pen and paper Từ trái nghĩa của Penates penaltyの反対語 trái ngjĩa của penalized sinonimo di penalty An penalty antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with penalty, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của penaltyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Penalty
-
Đồng Nghĩa Của Penalty - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Penalties
-
Trái Nghĩa Của Penalty - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Penalty - Từ điển Anh - Việt
-
Tra Từ Penalty - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Penalty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Penalty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
PENALTY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Penalty Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phạt đền (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt
-
“Quả Penalty Của Câu Lạc Bộ TPHCM Không Thuyết Phục"
-
Kênh đá Bóng Penalty-link Trực Tiếp Bóng đá
-
Vì Sao HLV Southgate để Các Cầu Thủ Trẻ đá Penalty Trước Italy?
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt