Trái Nghĩa Của Retail - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- (Econ) Bán lẻ.
- + Là giai đoạn cuối cùng trong dây chuyền phân phối từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Some examples of word usage: retail
1. I work in retail and help customers find the perfect products for their needs. - Tôi làm việc trong ngành bán lẻ và giúp khách hàng tìm sản phẩm hoàn hảo cho nhu cầu của họ. 2. The new retail store in town is offering a grand opening sale this weekend. - Cửa hàng bán lẻ mới ở thành phố đang tổ chức một chương trình khuyến mãi mừng khai trương vào cuối tuần này. 3. Online retail has become increasingly popular in recent years, with more people shopping from the comfort of their homes. - Bán lẻ trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây, với nhiều người mua sắm từ sự thoải mái của nhà họ. 4. The retail price of the new smartphone is quite high, but it offers advanced features and technology. - Giá bán lẻ của chiếc điện thoại thông minh mới rất cao, nhưng nó cung cấp các tính năng và công nghệ tiên tiến. 5. My friend opened a small retail shop in the city selling handmade jewelry. - Bạn tôi đã mở một cửa hàng bán lẻ nhỏ ở thành phố bán trang sức làm thủ công. 6. During the holiday season, retail stores are usually crowded with shoppers looking for gifts. - Trong mùa lễ, các cửa hàng bán lẻ thường đông đúc với những người mua tìm kiếm quà tặng. Từ trái nghĩa của retailTính từ
wholesale quantitative wide-ranging in bulk in quantity in the massTừ đồng nghĩa của retail
retail Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của resuscitate Từ trái nghĩa của resuscitation Từ trái nghĩa của resuscitative Từ trái nghĩa của resveratrol Từ trái nghĩa của ret Từ trái nghĩa của retable Từ trái nghĩa của retail credit Từ trái nghĩa của retailer Từ trái nghĩa của retail food store Từ trái nghĩa của retailing Từ trái nghĩa của retailored sinonim ritel antonim ritel Contrario di retail retail antonim retail 反义词 nghĩa của retable trái nghĩa retail apa sinonim dari retail antonim retail An retail antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with retail, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của retailHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Bán Lẻ
-
Nghĩa Của Từ Bán Lẻ - Từ điển Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Bán Lẻ - Từ điển ABC
-
Bán Buôn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bán Lẻ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bán Lẻ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cửa Hàng Bán Lẻ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bán Lẻ Là Gì? Thị Trường Bán Lẻ Là Gì? Các Loại Hình Phổ Biến?
-
KHÁI NIỆM BÁN BUÔN / BÁN LẺ THEO LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT ...
-
Khái Niệm Bán Buôn, Bán Lẻ được Hiểu Thế Nào?
-
[PDF] Kinh Doanh điện Tử Và Thương Mại điện Tử
-
Bán Lẻ Trực Tuyến Cơ Hội Phát Triển Cho Doanh Nghiệp Việt Nam