Trải Qua - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
experience, undergo, lead là các bản dịch hàng đầu của "trải qua" thành Tiếng Anh.
trải qua + Thêm bản dịch Thêm trải quaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
experience
verbCác chị em không cần phải—một mình—trải qua những thực tế đau đớn của trần thế.
You don’t have to experience the painful realities of mortality—alone.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
undergo
verbNhiều người chuyển giới chỉ trải qua một cuộc phẫu thuật duy nhất trong đời.
Many trans people will only ever undergo one procedure in their lifetime, if that.
GlosbeMT_RnD -
lead
verbThật vậy, chúng tôi phải trải qua một khoảng thời gian dài trước khi phát hành tạp chí
you live in the future. And we have a long lead-time.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pass
- during
- see
- seen
- spend
- stand
- taste
- to experience
- to suffer
- to undergo
- undergone
- underwent
- go through
- suffer
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trải qua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trải qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trải Qua Tiếng Anh Là J
-
TRẢI QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRẢI QUA - Translation In English
-
Trải Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Trải Qua" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Trải Qua Bằng Tiếng Anh
-
NHỮNG GÌ TÔI ĐÃ TRẢI QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÃ TỪNG TRẢI QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"trải Qua" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trải Qua | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"trải Qua" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trải Qua Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Ý Nghĩa Của Experience Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt - Trải Qua Là Gì?
-
Trải Qua Tiếng Anh Là Gì - Hồ Nam Photo
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày