TRAIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRAIN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[trein]Danh từtrain
[trein] tàu
shiptrainboardboatcruisecraftlinercarriersubmarinespacecraftxe lửa
trainrailwayrailrailroadrail carsfire truckđào tạo
trainingto trainformationeducatehuấn luyện
trainingcoachingto traintraintập luyện
workouttrainingexercisepracticeto trainfitnessrehearsalpractiserehearserèn luyện
trainhoneforgedcultivatingexercisechuyến xe
trainridebuscar tripcar journeyride-hailing tripscoach journeys
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sex trong xe lửa.Train of Dreams II.
Đoàn xe Dream II.What does Train mean?
Voz nghĩa là gì nhỉ!?That Train song irks me too!
Hát rong cũng là hát chứ em!I don't know if I will train.
Không biết việc chúng tôi sẽ TRAIN. Mọi người cũng dịch willtrain
youtrain
trainticket
thistrain
traintravel
trainservice
We must train this skill.”.
Chúng tôi phải học kỹ năng này”.Train part and validation part.
Chia tập train và validation nha.Took the Eurostar Train to Paris.
Lên tàu EUROSTAR TRAIN khởi hành đến Paris.The train stopped at the station.
Đoàn xe lửa ngừng tại nhà ga.It was crossed with the Train Wreck(T4) male.
Nó được lai với con tàu Train Wreck( T4)….trainservices
trainlines
theytrain
traintracks
When a train arrives at a station.
Khi đoàn xe lửa đến một nhà ga.The Coast Starlight Is the Most Beautiful Train Ride in America.
Coast Starlight là một trong những chuyến xe lửa đẹp nhất ở Bắc Mỹ.The train is a better choice here.
Đường là lựa chọn tốt hơn trong đó.They can even train others to fly.
Cô cũng có thể chở theo người khác trong khi bay.The train stopped at a small station.
Xe buýt dừng lại ở một trạm nhỏ.And there ain't any train back Saturday night.”.
Và tối thứ Bảy còn không có chuyến nào quay trở lại đây nữa.”.The train only had a few passengers.
Xe buýt chỉ có một vài hành khách.Although very quick, the train was small and cramped.
Mặc dù rất nhanh chóng, các chuyến xe lửa nhỏ và chật chội.The train to the concentration camp.
Trên chuyến tàu đến trại tập trung.Limited Express Train: stops at major stations.
Tàu tốc hành Limited Express( tokkyu): Chỉ dừng tại các trạm chính.Train Tickets in New Zealand.
Thông tin về vé tàu ở NEW ZEALAND.But you must also train your personal to use this technology.
Tuy nhiên, những nhân viên của bạn cũng cần phải sử dụng được công nghệ này.Train tickets started to sell today.
Hôm nay ga xe lửa bắt đầu bán vé phụ.You say this train goes to Sarajevo, no stops?
Anh nói là chuyến xe này đi Sarajevo, không dừng?That train will take you right back to where you started.
Chuyến xe đưa bạn về nơi bắt đầu.I train about three times a week, and I have even started running.
Tôi chạy ba lần một tuần, và tôi đã từng uống.The train comes and everyone crams themselves into the car.
Xe buýt tới và mọi người nhào vào trong xe..A train taking people to Aguas Calientes or the Inca Trail.
Phần lớn dân du lịch đi đến ga Aguas Calientes hoặc đi trekking Inca Trail.The CSX train was traveling from Chicago through Ohio en route to Detroit.
Đoàn tàu hỏa CSX đi từ Chicago qua Ohio trên đường đến Detroit.NPA train BOMICEN technical staff on non-technical survey and information management.
NPA tập huấn nhân viên BOMICEN về khảo sát phi kỹ thuật và quản lý thông tin.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 15715, Thời gian: 0.1605 ![]()
![]()
trailstrain accident

Tiếng anh-Tiếng việt
train English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Train trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
will trainsẽ đào tạosẽ huấn luyệnsẽ tập luyệnsẽ rèn luyệnyou trainbạn tập luyệnbạn đào tạobạn huấn luyệntrain ticketvé tàuvé xe lửathis traintàu nàyxe lửa nàychuyến xe nàytrain traveltàu du lịchđi tàucủa chuyến tàutrain servicedịch vụ tàudịch vụ xe lửatrain servicesdịch vụ tàudịch vụ xe lửatrain linescác tuyến tàutuyến đường sắtđường xe lửathey trainhọ đào tạohọ luyện tậphọ huấn luyệntrain tracksđường ray xe lửađường rầy xe lửayour traintàu của bạnchuyến tàuxe lửa của bạnđào tạo của bạntrain systemhệ thống tàuhệ thống xe lửahệ thống đào tạotrain lineđường xe lửatuyến xe lửai traintôi tập luyệntrain journeychuyến tàuhành trình xe lửađi tàuđi xe lửalocal traintàu địa phươngtrain carsxe lửatrain networkmạng lưới tàumạng lưới đào tạoTrain trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tren
- Người pháp - formation
- Người đan mạch - tog
- Tiếng đức - zug
- Thụy điển - tåg
- Na uy - tog
- Hà lan - trein
- Tiếng ả rập - بالقطار
- Hàn quốc - 기차
- Tiếng nhật - 列車
- Kazakhstan - автобус
- Tiếng slovenian - vlak
- Ukraina - поїзд
- Tiếng do thái - רכבת
- Người hy lạp - τρένο
- Người hungary - vasútállomás
- Người serbian - voz
- Tiếng slovak - vlak
- Người ăn chay trường - влак
- Urdu - ٹرین
- Tiếng rumani - tren
- Người trung quốc - 火车
- Malayalam - ട്രെയിൻ
- Marathi - प्रशिक्षण
- Telugu - రైలు
- Tamil - ரயில்
- Tiếng tagalog - tren
- Tiếng bengali - ট্রেন
- Tiếng mã lai - keretapi
- Thái - รถไฟ
- Thổ nhĩ kỳ - tren
- Tiếng hindi - ट्रेन
- Đánh bóng - pociąg
- Bồ đào nha - comboio
- Tiếng phần lan - juna
- Tiếng croatia - vlak
- Tiếng indonesia - kereta
- Séc - vlak
- Tiếng nga - поезд
- Người ý - treno
Từ đồng nghĩa của Train
prepare educate develop take check string caravan gearing geartrain discipline condition groom school cultivate civilize civilise aim take aim direct coachTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Train Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
TRAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Train - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Train - Từ điển Anh - Việt
-
Train - Wiktionary Tiếng Việt
-
Train Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
TRAIN HERE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Train Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Train Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Train | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Training - Training Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"train" Là Gì? Nghĩa Của Từ Train Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Train Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Train Tiếng Việt Là Gì