Trainer Là Gì, Nghĩa Của Từ Trainer | Từ điển Anh - Việt - Sentayho ...
Có thể bạn quan tâm
- 1 /´treinə/
- 2 Thông dụng
- 2.1 Danh từ
- 2.1.1 Người dạy (súc vật)
- 2.1.2 (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
- 2.1.3 Máy bay dùng để đào tạo phi công, thiết bị hoạt động như máy bay dùng để đào tạo phi công
- 2.1.4 ( (thường) số nhiều) giày thể thao (như) training shoe
- 2.1 Danh từ
- 3 Chuyên ngành
- 3.1 Xây dựng
- 3.1.1 huấn luyện viên
- 3.2 Điện tử & viễn thông
- 3.2.1 máy tập luyện
- 3.3 Kỹ thuật chung
- 3.3.1 máy huấn luyện
- 3.4 Kinh tế
- 3.4.1 huấn luyện viên
- 3.4.2 người đào tạo
- 3.4.3 người huấn luyện
- 3.1 Xây dựng
- 4 Các từ liên quan
- 4.1 Từ đồng nghĩa
- 4.1.1 noun
- 4.1 Từ đồng nghĩa
/´treinə/
Mục lục
- 1 Thông dụng
- 1.1 Danh từ
- 2 Chuyên ngành
- 2.1 Xây dựng
- 2.2 Điện tử & viễn thông
- 2.3 Kỹ thuật chung
- 2.4 Kinh tế
- 3 Các từ liên quan
- 3.1 Từ đồng nghĩa
Thông dụng
Danh từ
Người dạy (súc vật)
(thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
Máy bay dùng để đào tạo phi công, thiết bị hoạt động như máy bay dùng để đào tạo phi công
( (thường) số nhiều) giày thể thao (như) training shoe
Chuyên ngành
đào tạo viên
Xây dựng
huấn luyện viên
Điện tử & viễn thông
máy tập luyện
Kỹ thuật chung
máy huấn luyện
Giải thích EN: Any piece of equipment used to instruct personnel in the operation or maintenance of complex systems (e.g., radar, sonar, or flight vehicles), usually through the use of equipment mock-ups or realistic computer-controlled equipment simulators.
Giải thích VN: Bất cứ phần nào của thiết bị thường được cung cấp cho nhân viên trong quá trình vận hành và bảo dưỡng những hệ thống phức tạp ( ví dụ như máy rađa, thiết bị phát hiện tàu ngầm hay những phương tiện trên không), thường thông qua việc sử dụng những mô hình thiết bị hoặc máy tính.
Kinh tế
huấn luyện viên
người đào tạo
người huấn luyện
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
adviser , breeder , coach , demonstrator , drill sergeant , guide , handler , lecturer , mentor , professor , tutor , instructor , pedagogue , teacher , drillmaster
Từ khóa » Trainer Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Trainer - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Trainer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trainer Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Trainer - Trainer Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Trainers Có Nghĩa Là Gì
-
TRAINER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "trainers" - Là Gì?
-
Trainer
-
Trainers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Training Là Gì? Trainer Là Gì? Vai Trò Của Training
-
Training Là Gì? Trainer Là Ai? - PMA
-
Trainer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Trainer - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Trainer Là Gì