Trắng Bệch In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trắng bệch" into English
chalky, mealy, white are the top translations of "trắng bệch" into English.
trắng bệch + Add translation Add trắng bệchVietnamese-English dictionary
-
chalky
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mealy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
white
adjective verb nounHút máu hắn cho tới khi hắn trắng bệch, vắt hắn cho tới khi hắn khô khốc...
Bleed him till he's white, squeeze him till he's dry...
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trắng bệch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trắng bệch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trắng Bệch Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh - Trắng Bệch
-
Trắng Bệch«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trắng Bệch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRẮNG BỆCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRẮNG BỆCH In English Translation - Tr-ex
-
Trắng Bệch: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"trắng Bệch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Bạn Thì Trắng Bệch." - Duolingo
-
NHỮNG THÀNH NGỮ TIẾNG ANH... - Anh Ngữ Tự Nhiên Bình Dương
-
Từ điển Tiếng Việt "trắng Bệch" - Là Gì?
-
"bệch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bệch Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trắng Bệch Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English