Tráng Lệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tráng lệ" thành Tiếng Anh
magnificent, princely, splendid là các bản dịch hàng đầu của "tráng lệ" thành Tiếng Anh.
tráng lệ + Thêm bản dịch Thêm tráng lệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
magnificent
adjectiveCông thì khoe bộ lông đuôi tráng lệ của mình để thu hút con cái.
A peacock displays its magnificent tail feathers to attract peahens.
GlosbeMT_RnD -
princely
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
splendid
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fancy
- gallant
- gorgeous
- imperial
- magnific
- magnifical
- pompous
- rich
- splendent
- superb
- grand
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tráng lệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tráng lệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tráng Lệ Dịch
-
TRÁNG LỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÁNG LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tráng Lệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tráng Lệ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tráng Lệ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ : Tráng Lệ | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tráng Lệ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ Tráng Lệ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tráng Lệ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Những địa điểm Cách Ly Dịch Bệnh Tráng Lệ Trước Khi COVID-19 Xuất ...
-
Magnificence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Tráng Lệ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Le Champ: để Tú Lệ Thêm Diễm Lệ Và Tráng Lệ! - Tuổi Trẻ Online