Tranh Giành Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tranh giành" thành Tiếng Anh
scramble, contend, contest là các bản dịch hàng đầu của "tranh giành" thành Tiếng Anh.
tranh giành + Thêm bản dịch Thêm tranh giànhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
scramble
verb noun interjectionHắn đang tranh giành một vị trí và đấy là cơ hội cho chúng ta quan sát.
He's scrambling for a foothold, and therein lies our opportunity to wait and to watch.
GlosbeMT_RnD -
contend
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contest
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- jostle
- tussle
- to vie
- compete
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tranh giành " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tranh giành" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Tranh Giành Tiếng Anh Là Gì
-
Không Ai Tranh Giành Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
TRANH GIÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tranh Giành Tiếng Anh Là Gì, Cách Dùng Ra Sao? - AfDevInfo
-
'tranh Giành' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tranh Giành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRANH GIÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tranh Giành Tiếng Anh Là Gì
-
Tranh Giành Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
Tranh Giành Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
'Chưa Hề Có Biểu Hiện Tranh Giành Quyền Lực' - BBC News Tiếng Việt
-
Quá Trình đấu Tranh Giành độc Lập Dân Tộc, Xây Dựng Quốc Gia Phong ...
-
Tranh Giành Tiếng Anh Là Gì ? Tranh Giành Là Gì | .vn
-
Tranh Giành Quyền Lực: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...