Tranh Thủ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tranh thủ" into English
snatch, angle, court are the top translations of "tranh thủ" into English.
tranh thủ + Add translation Add tranh thủVietnamese-English dictionary
-
snatch
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
angle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
court
verbCả hai Underwood đã tranh thủ...
Both Underwoods have courted...
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- enlist
- make use of
- pull
- win
- won
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tranh thủ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tranh thủ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tranh Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TRANH THỦ - Translation In English
-
TRANH THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tranh Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tranh Thủ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tranh Thủ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tranh Thủ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tranh Thủ Thời Gian Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
"tranh Thủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TRANH THỦ SỰ GIÚP ĐỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tranh Thủ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tranh Thủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tranh Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "tranh Thủ" - Là Gì?