Tranh Tường Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tranh tường" thành Tiếng Anh

fresco, frescoes, mural là các bản dịch hàng đầu của "tranh tường" thành Tiếng Anh.

tranh tường + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fresco

    noun

    Tham quan lăng của Virgil, đi bảo tàng Nuvolari, xem tranh tường của Mantegna.

    Visiting Virgil's mausoleum, going to the Nuvolari museum, seeing Mantegna's frescoes.

    GlosbeMT_RnD
  • frescoes

    noun

    Tham quan lăng của Virgil, đi bảo tàng Nuvolari, xem tranh tường của Mantegna.

    Visiting Virgil's mausoleum, going to the Nuvolari museum, seeing Mantegna's frescoes.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranh tường " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tranh tường + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mural

    adjective noun

    piece of artwork painted or applied directly on a large permanent surface

    Tranh tường được vẽ bởi một họa sĩ graffiti

    The murals were done by a graffiti artist

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tranh tường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tranh Tiếng Anh Treo Tường