Tree Trunk - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tree trunk" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
gốc cây là bản dịch của "tree trunk" thành Tiếng Việt.
tree trunk noun ngữ phápThe main structural member of a tree. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm tree trunkTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
gốc cây
World Loanword Database (WOLD)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tree trunk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tree trunk"
Bản dịch "tree trunk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tree Trunk Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "tree Trunk" - Là Gì?
-
Tree-trunk | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Trunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tree Trunk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
THE TRUNK OF THE TREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tree Trunk - Dict.Wiki
-
'trunk Of A Tree' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
TRUNK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Thân Cây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trunk Là Gì, Nghĩa Của Từ Trunk | Từ điển Anh - Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Trunk" | HiNative
-
Trunks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kiến Thức Từ Vựng Tiếng Anh: Cấu Trúc Của Một CÁI CÂY (Structure Of ...