"trees" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trees Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"trees" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trees
tree /tri:/- danh từ
- cây
- (tôn giáo) giá chữ thập
- cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)
- biểu đồ hình cây, cây
- a genealogical tree: cây phả hệ
- at the top of the tree
- ở bậc cao nhất của ngành nghề
- to be up a treen
- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
- ngoại động từ
- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
- the dog treed the cat: con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
- cho nòng vào
- hãm vào vòng khó khăn lúng túng
- to be treed: gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
Xem thêm: tree diagram, Tree, Sir Herbert Beerbohm Tree, corner, shoetree
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh trees
Từ điển WordNet
- a tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown; includes both gymnosperms and angiosperms
- a figure that branches from a single root; tree diagram
genealogical tree
- English actor and theatrical producer noted for his lavish productions of Shakespeare (1853-1917); Tree, Sir Herbert Beerbohm Tree
n.
- force a person or an animal into a position from which he cannot escape; corner
- plant with trees
this lot should be treed so that the house will be shaded in summer
- chase an animal up a tree
the hunters treed the bear with dogs and killed it
her dog likes to tree squirrels
- stretch (a shoe) on a shoetree; shoetree
v.
English Slang Dictionary
see marijuanaEnglish Synonym and Antonym Dictionary
trees|treed|treeingsyn.: Sir Herbert Beerbohm Tree Tree corner shoetree tree diagramTừ khóa » Trees Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trees' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Trees Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
TREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
TREES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trees Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
TREES Là Gì? -định Nghĩa TREES | Viết Tắt Finder
-
Trees Là Gì - Nghĩa Của Từ Trees
-
Trees Là Gì? Nghĩa Của Từ Trees Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon
-
See The Forest For The Trees Nghĩa Là Gì? | Học NHANH Thành Ngữ ...
-
Tree Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Từ Tree - Wiki Tiếng Anh
-
"Grow On Trees" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh