TRÊN BỜ BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TRÊN BỜ BIỂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từtrên bờ biểnon the coasttrên bờ biểnbên bờlên bờtrên duyên hảion the beachtrên bãi biểntrên bờ biểnvào bờon the seashoretrên bờ biểntrên bãi biểnon the coastlinetrên bờ biểnon the shorelinetrên bờtrên bãi biểnon the shorestrên bờbên bờ biểntrên bãi biểnbênon the seafronttrên bờ biểnon the seasidetrên bờ biểntrên bãi biểnonshoretrên bờtrên đất liềntrên biểnnước ngoàion the rivieraở rivieratrên bờ biển

Ví dụ về việc sử dụng Trên bờ biển trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Oil& Gas( cả trên bờ biển.Oil and Gas(on shore.Một phụ nữ đang đọc sách trên bờ biển.Woman reading a book at the beach.Tại đây, trên bờ biển này.Here at last, on the shores of the sea.Không phải ai cũng sống ngay trên bờ biển.Not everyone lives on a coast.Thà chết trên bờ biển còn hơn trong văn phòng.Would rather die on the beaches than in my office.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từven biển tuyệt đẹp Sử dụng với động từbiển chết lặn biểnđi biểnra biểnđến bờ biểnvượt biểnchống cướp biểntắm biểnbãi biển chính qua biển đông HơnSử dụng với danh từbãi biểnbờ biểnbiển đông vùng biểnven biểnbiển đen nước biểnbiển đỏ cướp biểnbiển baltic HơnDầu mỏ& Gas( cả trên bờ biển.Oil and Gas(on shore.Những sĩ quan đó đã chứng kiến toàn bộ từ trên bờ biển.Those officers were watching the sea from the coast.Saracens đổ bộ trên bờ biển, 915.Saracens landing on a coast, 915.Hãy tưởng tượng bạn bán kem trên bờ biển.Imagine that you sell ice cream at the beach.Cái vịnh đầu tiên trên bờ biển… phía bắc.The next cove up the coast… the north side.Bất động sản ở Limassol dồi dào trên bờ biển;Property in Limassol is plentiful on the seafront;Hotel Alexander Museum Palace nằm ngay trên bờ biển ở thị trấn Pesaro.Hotel Alexander Museum Palace is right on the seaside in Pesaro.Anh cũng không bao giờ thiết kế những ngôi nhà xây trên bờ biển cả.In addition, they never built their homes along the shore.Chúng ta đang trên bờ biển Galilee, hừng hoàng hôn đang dần buông.We are on the shore of the Sea of Galilee, daylight is fading.Như nhiều như cát trên bờ biển.As many as the sands upon the shore.Một chiếc thuyền bị bỏ rơi trên bờ biển, nơi mà Arab Saudi muốn phát triển thành một thành phố mới tương lai có tên là Neom.An abandoned boat on the coastline that Saudi Arabia wants to develop into a futuristic new city-state called Neom.Chúng được tìm thấy trên bờ biển của Úc.They are found along the coast of Australia.Một giờ trong một căn phòng muối Himalaya giống như một ngày trên bờ biển.One session in the salt room equals one day at the seaside.Buổi tối, bạn có thể cùng nhóm bạn tổ chức tiệc BBQ trên bờ biển, đốt lửa trại và chơi các trò chơi team building.In the evening, you can join your party on BBQ on the beach, with camp fire, and team building games.Khách sạn W nằm trên bờ biển của Barcelona, là một ví dụ điển hình cho sự tiến bộ của kiến trúc hiện đại.The W Hotel, located on the coastline of Barcelona, is an ideal example of the advancement of modern architecture.Rồi con rồng đứng trên bờ biển.After that, the dragon stood on the shore of the sea.Nó nằm trên bờ biển ở Casablanca và đáy biển có thể nhìn thấy qua sàn kính trong hành lang.It is located on the seafront in Casablanca, and the ocean floor is visible through the glass floor in the hall.Israel thấy quân Ai Cập phơi thây trên bờ biển….Yisrael saw the Egyptians dead on the shore of the sea..Mặc dù sóng khá lớn và hơi đáng sợ, bạn có thể dễ dàng thư giãn ở một trong những hồ bơi tự nhiên trên bờ biển.Even though the waves are pretty big and a bit scary, you can easily chill in one of the natural pools on the seashore.Nó chắc chắn đã đưa việc tìm vỏ sò trên bờ biển vào tầm nhìn.It certainly puts finding seashells by the seashore in perspective.Eustatius ông báo cáo rằng tại đây“ cũng có vài nhà cửa bị tàn phá” vànước biển làm hỏng hàng hóa để trên bờ biển.Eustatius he reports that here"too some houses are destroyed" andthe sea water ruined the merchandise that was left on the beach.Nhiều người may mắn đã tìm thấy chiếc răng cá mập trên bờ biển Venice, Florida.Many lucky shark teeth was found on a beach in Venice, Florida.Những ngư dân đã đưa người đàn ông này tới đảo Bắc Sentinel cho biết những người của bộ tộc đã bắn tên vào người đàn ông này vàbỏ lại xác trên bờ biển.Fishermen who took the man to North Sentinel island say tribes people shot him with arrows andleft his body on the beach.Trên bờ biển, chỉ cần vượt qua mũi phía bắc của Medina Casablanca( Old City), nhà thờ Hồi giáo Hassan II chiếm lĩnh toàn bộ thành phố.On the shoreline, just beyond the northern tip of Casablanca's Medina, the Hassan II mosque dominates the entire city.Cũng đánh vần Paraty, thành phố xinh đẹp này là một cựuthuộc địa của Bồ Đào Nha được thành lập trên bờ biển của Vịnh Ilha Grande.Also spelled Paraty,this beautiful city is a former Portuguese colony established on the shores of the Bay of Ilha Grande.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1075, Thời gian: 0.1678

Xem thêm

nằm trên bờ biển phía tâylocated on the west coastis located on the west coastnằm trên bờ biển phía bắclocated on the northern coastnằm trên bờ biển phía namlocated on the southern coastngay trên bờ biểnright on the coastright on the beach

Từng chữ dịch

trêngiới từoninoveraboveacrossbờđộng từshorebờdanh từcoastedgebeachshorelinebiểndanh từseaoceanbeachbiểntính từmarinemaritime S

Từ đồng nghĩa của Trên bờ biển

trên bãi biển bên bờ biển vào bờ trên quá nhiềutrên trên bãi biển

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh trên bờ biển English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bờ Biển Trong Tiếng Anh Là Gì