Treo đầu Dê Bán Thịt Chó Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. treo đầu dê bán thịt chó
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ treo đầu dê bán thịt chó trong tiếng Trung và cách phát âm treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung treo đầu dê bán thịt chó (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung 挂羊头卖狗肉 《比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。》拉大旗, 作虎皮 《比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。》偷梁换柱 《比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
挂羊头卖狗肉 《比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。》拉大旗, 作虎皮 《比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。》偷梁换柱 《比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ treo đầu dê bán thịt chó hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dây nhẩy tiếng Trung là gì?
  • tách hydro tiếng Trung là gì?
  • chờ đón tiếng Trung là gì?
  • cách suy nghĩ tiếng Trung là gì?
  • ngoại tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của treo đầu dê bán thịt chó trong tiếng Trung

挂羊头卖狗肉 《比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。》拉大旗, 作虎皮 《比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。》偷梁换柱 《比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。》

Đây là cách dùng treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ treo đầu dê bán thịt chó tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 挂羊头卖狗肉 《比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。》拉大旗, 作虎皮 《比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。》偷梁换柱 《比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。》

Từ điển Việt Trung

  • nét bút đầu tiên tiếng Trung là gì?
  • Manama tiếng Trung là gì?
  • thước tiếng Trung là gì?
  • nghe trộm tiếng Trung là gì?
  • nặc danh đầu phiếu tiếng Trung là gì?
  • khoản tiền chắc chắn tiếng Trung là gì?
  • hầm thăm dò tiếng Trung là gì?
  • hợp bộ tiếng Trung là gì?
  • bướm đốm tiếng Trung là gì?
  • mặt bàn tiếng Trung là gì?
  • chuyển tài khoản tiếng Trung là gì?
  • quà tiếng Trung là gì?
  • Hoa Tây tiếng Trung là gì?
  • chậm giờ tiếng Trung là gì?
  • trọng lượng máy bay tiếng Trung là gì?
  • ngọt ngọt tiếng Trung là gì?
  • thuỷ phận tiếng Trung là gì?
  • khó nói tiếng Trung là gì?
  • con sâu độc tiếng Trung là gì?
  • phần cơm tiếng Trung là gì?
  • chẳng bao giờ tiếng Trung là gì?
  • phương trình tiếng Trung là gì?
  • chận tiếng Trung là gì?
  • lão thành tiếng Trung là gì?
  • máy phát tín hiệu truyền thông tiếng Trung là gì?
  • hơn đời tiếng Trung là gì?
  • thị dã tiếng Trung là gì?
  • đan dược tiếng Trung là gì?
  • dụng cụ điều khiển từ xa remote tiếng Trung là gì?
  • phong trào Khải Mông tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thịt Chó Tiếng Trung Là Gì