Từ điển Việt Trung "treo đầu Dê, Bán Thịt Chó" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"treo đầu dê, bán thịt chó" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

treo đầu dê, bán thịt chó

Lĩnh vực: Thành ngữ

Treo đầu dê, bán thịt chó: 挂羊头、卖狗肉

guà yáng tóu mài gǒu ròu

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thịt Chó Tiếng Trung Là Gì