Trịnh Trọng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trịnh trọng" thành Tiếng Anh
formal, stately, ceremonially là các bản dịch hàng đầu của "trịnh trọng" thành Tiếng Anh.
trịnh trọng + Thêm bản dịch Thêm trịnh trọngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
formal
adjectiveTất nhiên tôi sẽ thể hiện lòng biết ơn với anh theo một cách trịnh trọng hơn.
Of course I'll show my gratitude to you in a more formal way.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
stately
adverb GlosbeMT_RnD -
ceremonially
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- official
- solemn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trịnh trọng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trịnh trọng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trịnh Trọng
-
• Sự Trịnh Trọng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Stateliness | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "trịnh Trọng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Trịnh Trọng Bằng Tiếng Anh
-
'trịnh Trọng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Cách Nói Chuyện Lịch Sự Của Người Anh - Hotcourses Vietnam
-
Trọng Trinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trịnh – Nguyễn Phân Tranh – Wikipedia Tiếng Việt