Trò Chơi Kéo Co Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. trò chơi kéo co
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

trò chơi kéo co tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trò chơi kéo co trong tiếng Trung và cách phát âm trò chơi kéo co tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trò chơi kéo co tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm trò chơi kéo co tiếng Trung trò chơi kéo co (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm trò chơi kéo co tiếng Trung 拔河 《一种体育运动, 人数相等的两队队员, 分别握住长绳两端, 向相反方向用力拉绳, 把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。 > (phát âm có thể chưa chuẩn)
拔河 《一种体育运动, 人数相等的两队队员, 分别握住长绳两端, 向相反方向用力拉绳, 把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。 >
Nếu muốn tra hình ảnh của từ trò chơi kéo co hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chúi lúi tiếng Trung là gì?
  • con dâu nuôi từ nhỏ tiếng Trung là gì?
  • tát vào mồm tiếng Trung là gì?
  • sống kiếp giang hồ tiếng Trung là gì?
  • nơi trốn tránh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trò chơi kéo co trong tiếng Trung

拔河 《一种体育运动, 人数相等的两队队员, 分别握住长绳两端, 向相反方向用力拉绳, 把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。 >

Đây là cách dùng trò chơi kéo co tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trò chơi kéo co tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 拔河 《一种体育运动, 人数相等的两队队员, 分别握住长绳两端, 向相反方向用力拉绳, 把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。 >

Từ điển Việt Trung

  • đánh tiếng tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp maáy dệt tiếng Trung là gì?
  • chẩn thí tiếng Trung là gì?
  • cảm tưởng linh tinh tiếng Trung là gì?
  • xe đua tiếng Trung là gì?
  • phồn thể tiếng Trung là gì?
  • bộ nhớ đệm tiếng Trung là gì?
  • ra thai tiếng Trung là gì?
  • tuỳ tình hình tiếng Trung là gì?
  • tiền bạc châu báu tiếng Trung là gì?
  • địa chỉ ip tiếng Trung là gì?
  • cái tai tiếng Trung là gì?
  • tài liệu địa chất tiếng Trung là gì?
  • hiệu cắt tóc tiếng Trung là gì?
  • United States tiếng Trung là gì?
  • mở sổ tiếng Trung là gì?
  • làm giàu thêm tiếng Trung là gì?
  • ngày hội tiếng Trung là gì?
  • sói trán tiếng Trung là gì?
  • chỏn hỏn tiếng Trung là gì?
  • cất tay không kịp tiếng Trung là gì?
  • sinh hoạt tiếng Trung là gì?
  • lên đèn tiếng Trung là gì?
  • dàn xếp ổn thoả tiếng Trung là gì?
  • dây công chúa tiếng Trung là gì?
  • tin điện tiếng Trung là gì?
  • Bê nanh tiếng Trung là gì?
  • tranh thủ tình cảm tiếng Trung là gì?
  • học thuật tiếng Trung là gì?
  • con lừa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kéo Co Tiếng Trung Là Gì