Trò Cười - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trò cười" thành Tiếng Anh
derision, antic, byword là các bản dịch hàng đầu của "trò cười" thành Tiếng Anh.
trò cười + Thêm bản dịch Thêm trò cườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
derision
nounCả cha mẹ và tôi đều bị đưa ra làm trò cười.
He immediately became an object of derision, as did my mother and I.
GlosbeMT_RnD -
antic
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
byword
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- game
- jest
- joke
- laughing-stock
- sport
- laughing stock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trò cười " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trò cười" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trò Cười In English
-
Trò Cười In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRÒ CƯỜI - Translation In English
-
TRÒ CƯỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÒ CƯỜI In English Translation - Tr-ex
-
TRÒ CƯỜI VỀ NÓ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'trò Cười' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Trò Cười: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Trò Cười Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Simple English - [ LÀM TRÒ CƯỜI CHO THIÊN HẠ Hay PHÁT ÂM ...
-
Tra Từ Laughing-stock - Từ điển Anh Việt
-
"trò Cười" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nó Sẽ Làm Trò Cười Cho Bạn Thô In English With Examples - MyMemory
-
Derision | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Chế Giễu - Tra Câu