Trở Nên Chai In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trở nên chai" into English
indurate is the translation of "trở nên chai" into English.
trở nên chai + Add translation Add trở nên chaiVietnamese-English dictionary
-
indurate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trở nên chai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trở nên chai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chai Sạn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'chai Sạn' In Vietnamese - English
-
Chai Sạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chai Sạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chai Sạn Tiếng Anh Là Gì
-
Chai Sạn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chai Sạn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Callous Or Callus Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
Và Nếu Nói được Tiếng Anh, Bạn Sẽ Chửi Hắn Là Kiểu Người HARD ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chai Sạn Dịch Là Gì
-
Chai Tay Trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Mắt Cá Và Chai Da - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Xử Lý Vết Chai Tay, Chân Cứng đầu - Vinmec