Trơ Trẽn Là Gì? định Nghĩa
Có thể bạn quan tâm
Thêm Định Nghĩa - Main Menu
Trang chủ . Bảng Chữ Cái . T . trơ trẽn
21-01-2016 GMT+7 trơ trẽn là gì? định nghĩa:trơ trẽn là gì?, trơ trẽn được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy trơ trẽn có 1 định nghĩa, . Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khác của mình
CÂU TRẢ LỜI-
Là làm vịêc gì đó người khác không thích hoặc lời nói không đi đôi với việc làm, hoặc làm trái ngược với việc đã làm trước đây … mà vẫn vô tư như bình thường… không thấy ngượng.
Comments are closed.
Nhận Thẻ Cào Đăng ký thành viên Xem tất cả chuyên mục T By24h.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi với chuyên mục T có bài viết và những chuyên mục khác đang chờ định nghĩa. Bạn có thể đăng ký tài khoản và thêm định nghĩa cá nhân của mình. Bằng kiến thức của bạn, hoặc tổng hợp trên internet, bạn hãy giúp chúng tôi thêm định nghĩa cho trơ trẽn cũng như các từ khác. Mọi đóng của bạn đều được nhiệt tình ghi nhận. xin chân thành cảm ơn! Liên Quan - tiểu đoàn trưởng
- thân thương
- thất tình
- tao ngộ
- thảo lảo
Thành Viên Tích Cực
- kiemthecao: đạt được 1195 cúp .
- thuongdam27: đạt được 1000 cúp .
- thaiphong-py: đạt được 895 cúp .
- misayuusaki: đạt được 500 cúp .
- hungbimat003: đạt được 450 cúp .
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Trơ Trẽn
-
'trơ Trẽn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "trơ Trẽn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Trơ Trẽn - Từ điển Việt
-
Trơ Trẽn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Trơ Trẽn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Trơ Trẽn
-
Trơ Trẽn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Trơ Trẽn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
TRƠ TRẼN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SHAMELESSNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Sự Xuyên Tạc Và Lừa Dối Trơ Trẽn - Báo Nhân Dân
-
Bài 5: Đặt Câu Với Mỗi Từ Sau: - Trơ Tráo, Trơ Trẽn, Trơ Trọi.
-
Đặt Câu Với Từ Trơ Tráo, Trơ Trẽn, Trơ Trọi, Nhanh Nhảu, Nhanh Nhẹn
-
Từ đồng Nghĩa Với Trơ Trẽn - Synonym Guru