Trời Lạnh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trời lạnh" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trời lạnh" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trời lạnh in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trời lạnh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trời Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hôm Nay Trời Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mô Tả Thời Tiết Lạnh Tron Tiếng Anh - Pasal
-
“LẠNH QUÁ” NÓI NHƯ THẾ NÀO... - Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal
-
Bạn Đã Biết Hết 40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Này Chưa?
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Diễn Tả Cái Lạnh Mùa đông Bằng Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Những Cách Diễn đạt Tiếng Anh Về Mùa đông - VnExpress
-
Những Từ để Miêu Tả Thời Tiết Lạnh - VnExpress
-
LẠNH VÀ MƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đầy đủ Nhất Hiện Nay - AMA
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề THỜI TIẾT đầy đủ Nhất - Edupia
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Leerit