Trời Mưa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trời mưa" thành Tiếng Anh
rainy, rain, wet là các bản dịch hàng đầu của "trời mưa" thành Tiếng Anh.
trời mưa + Thêm bản dịch Thêm trời mưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rainy
adjectiveabounding with rain [..]
Em đã quyết định là chỉ không đến trường vào những buổi sáng trời mưa thôi.
I've decided to only skip school on rainy mornings.
omegawiki -
rain
verbNếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.
If it rains, the excursion will be called off.
GlosbeResearch -
wet
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trời mưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trời mưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mưa Rơi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mưa Rơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIỌT MƯA RƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHI MƯA RƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Mưa Rơi Trong Mưa." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"mức Mưa Rơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'mưa Rơi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mưa Rơi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Miêu Tả Mưa Trong Tiếng Anh Mà Bạn Nên Biết - HA Centre
-
Cách Sử Dụng "Rain Idioms" Trong Giao Tiếp Tiếng Anh Hàng Ngày
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MỨC ĐỘ CỦA TRỜI... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mưa - StudyTiengAnh
-
Phép Tịnh Tiến Tiếng Mưa Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
Từ điển Việt Anh "lớp Nước Mưa Rơi" - Là Gì?