TRỜI ƠI , ANH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TRỜI ƠI , ANH " in English? trời ơi , anh
my god youoh my god you
{-}
Style/topic:
Oh my God, you did it.Em thật đặc biệt và, trời ơi, anh chỉ.
You're so special and God, I just.Trời ơi, anh yêu em.
My God, I love you.Họ ngợi khen rằng" Ôi trời ơi, anh trông thấy cái cách em tỏa sáng.
They say,"Oh my god, I see the way youshine".Trời ơi, anh biết không!
Oh, my God, you know!Họ ngợi khen rằng" Ôi trời ơi, anh trông thấy cái cách em tỏa sáng.
They say,"Oh my god", I see the way you shine.Trời ơi, anh Edwards!
Oh, that fellow Edwards!Điều đó có nghĩa, nếu bạn mà là nhà di truyền học thì bạn sẽ kinh sợ,và nói" Trời ơi, anh bảo mọi người anh mang apolipoprotein E4 allele.
So that means, if you're a geneticist, you're freaking out,going,"Oh my God, you told everyone you carry the ApoE E4 allele.Trời ơi, anh nghiêm túc.
God, you are serious.Điều đó có nghĩa, nếu bạn mà là nhà di truyền học thì bạn sẽ kinh sợ,và nói" Trời ơi, anh bảo mọi người anh mang apolipoprotein E4 allele.
So that means, if you're a geneticist, you're freaking out,going,"Oh my God, you told everyone you carry the ApoE E4 allele. What's wrong with you?".Trời ơi, anh làm vỡ.
Oh my God, you are broken.Ôi trời ơi, anh điên lên mất.
My God, I'm crazy.Trời ơi, anh nghiêm túc.
My God, you are serious.Ôi trời ơi, anh điên mất rồi!
Oh, my God, you are crazy!Trời ơi, anh đừng đi!
For God's sake, don't go!Ôi trời ơi, anh làm tôi lỡ miệng rồi.
Oh, god, you dragged it out of me.Trời ơi, anh Giản!”.
Good God, this is simple!”.Ôi trời ơi, anh làm em chết lạnh mất.
Dude, you are making me cold.Trời ơi anh cắt dế uổng công.
Oh my, you have unleashed the Erlking.Ôi trời ơi, anh ta thật sự nhớ lại rồi.
Oh my god, she actually remembered.Trời ơi, anh bị làm sao vậy.”.
My god, what's wrong with you?”.Trời ơi, anh ta xấu ơi là xấu!
Good lord he is ugly!Trời ơi, anh ấy nói chuyện với tôi kìa!!
My goodness, he was talking to me!Trời ơi, anh bị cáo buộc một tội nghiêm trọng.
My God, you facing a felony charge here.Trời ơi, anh ấy nói chuyện với tôi kìa!!
Oh my god, he's still talking to me!?Ôi trời Ơi, anh một mình trong Ngày của Cha!
Oh, my God, you are all alone on Father's Day!Ôi trời ơi, anh vừa hủy hoại toàn bộ câu chuyện.”.
Oh, my God, you just ruined the whole thing.”.Trời ơi, anh Thạo, anh về thật rồi sao.
Oh my God, you're really going back.Oh, trời ơi, anh thấy như mình đang làm tình với tranh vẽ của Jackson Pollock vậy.
Oh, my God, I feel like I'm sexing a Jackson Pollock painting.Trời ơi, Trời ơi, tại sao anh ta lại gọi lúc này?
Oh shit, why was he calling her now?Display more examples
Results: 139, Time: 0.052 ![]()
trời nắngtrời quá tối

Vietnamese-English
trời ơi , anh Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trời ơi , anh in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
trờinounheavengodskysungoodnessơinounchristdearheygodơioh , myanhadjectivebritishbritainanhnounenglandenglishbrotherTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trời ơi Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
TRỜI ƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRỜI ƠI LÀ TRỜI! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trời ơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trời ơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
OH , TRỜI ƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Trời ơi Bằng Tiếng Anh
-
Trời ơi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Mách Bạn 12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
ối Trời ơi | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chỉ Em Soạn Tiếng Anh Lớp 6 Getting Started Unit1 Với . Em Cảm ơn
-
12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - E
-
"trời ơi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trời ơi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh