TRỜI SẼ MƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRỜI SẼ MƯA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trời sẽ mưa
it will rain
trời sẽ mưasẽ có mưawill rainit's going to rainit would rain
nó sẽ mưawould rainis it going to rain
{-}
Phong cách/chủ đề:
Maybe it's going to rain.Trời sẽ mưa vào thứ hai?
Will it rain on Monday?Tối mai trời sẽ mưa.
The next night it rains.Trời sẽ mưa, phải không?
It's going to rain, right?Nhìn xem, trời sẽ mưa đấy.
Look. It's rain soon.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrời mưacơn mưanước mưamưa rơi mưa bão khỏi mưathời tiết mưachống mưaponcho mưamưa xuân HơnSử dụng với trạng từmưa nhiều mưa nhẹ mưa nặng mưa tạnh Sử dụng với động từtổng lượng mưaAnh ấy hỏi nếu trời sẽ mưa.
He asks if it will rain.Hôm nay trời sẽ mưa sao?
Is it going to rain today?Trời sẽ mưa, phải không?
It's going to rain, isn't it?Tôi nghĩ hôm nay trời sẽ mưa.
I think it will rain today.Trời sẽ mưa liền bây giờ.
It's gonna rain any second now.Biết rằng đêm đó trời sẽ mưa.
I knew it will rain that night.Trời sẽ mưa, phải không?
Would it rain, wouldn't it?.Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.
I think it will rain the evening.Trời sẽ mưa nơi chưa bao giờ từng mưa..
Rain where there never has been rain.Chàng biết khi nào trời sẽ mưa.
You know when the rain will come?Tôi cảm giác trời sẽ mưa thế này vài ngày nữa.
I feel it's gonna rain like this for days.Anh tưởng em nói trời sẽ mưa.
Thought you said it was gonna rain.Trời sẽ mưa vào 30% những ngày giống như ngày mai.
It will rain on 30% of days similar to this one.Hầu như chắc chắn, trời sẽ mưa.
It will almost certainly be raining.Có vẻ như trời sẽ mưa hôm nay.
It looks like it will rain today.Có vẻ như hôm nay trời sẽ mưa.
It looks like it will rain today.Tôi nghĩ trời sẽ mưa nhưng những đám mây bay qua.
I thought it would rain but the clouds passed by.Tôi không biết hôm nay trời sẽ mưa.
I don't know whether it will rain today.Nhưng nếu bạn để chiếc ô của bạn ở nhà, trời sẽ mưa.
If you leave the umbrella at home, it surely will rain.Khi chúng ta cần mưa, trời sẽ mưa.
When they need rain, it will rain.Nếu bạn cho rằng trời sẽ mưa, lẽ dĩ nhiên nó sẽ mưa”.
When you say it is going to rain, it must surely rain..Chào hai anh chị. Hôm nay nhất định trời sẽ mưa lâu.
Hey you two, today the rain will definitely last for a while.Chúng tôi cá là trời sẽ nắng, còn bạn cho rằng trời sẽ mưa.
I bet it will be sunny, you bet that it will rain.Về lượng mưa,bạn có thể mong đợi trời sẽ mưa thường xuyên.
In terms of precipitation, you can expect it to rain regularly.I think it will rain tonight.=Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.
It will rain tonight.= It's going to rain tonight.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 81, Thời gian: 0.0264 ![]()
trời sắp mưatrời và đất

Tiếng việt-Tiếng anh
trời sẽ mưa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Trời sẽ mưa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
trờidanh từheavengodskysungoodnesssẽđộng từwillwouldshallsẽdanh từgonnasẽare goingmưadanh từrainrainfallprecipitationmưatính từrainymưađộng từwetTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trời Mưa Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trời Mưa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trời Mưa To In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỜI MƯA In English Translation - Tr-ex
-
Trời Mưa Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Trời Mưa đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Mưa Thường Dùng Nhất - Alokiddy
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trời Mưa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
MƯA TẦM TÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[ Từ Vựng Tiếng Anh Online ]- Chủ đề Trời Mưa - English Town
-
Sau Cơn Mưa Trời Lại Sáng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mưa - StudyTiengAnh