Trói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trói
* đtừ
to rope, to tie, to bind
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trói
* verb
to rope, to tie, to bind
Từ điển Việt Anh - VNE.
trói
to tie, bind



Từ liên quan- trói
- trói gô
- trói lại
- trói tay
- trói tôm
- trói buộc
- trói chân
- trói chặt
- trói quặt
- trói tròn
- trói quách
- trói gô lại
- trói ghì lại
- trói cánh tay
- trói dang tay
- trói gô bốn vó
- trói nghiền lại
- trói gà không nổi
- trói tay trói chân
- trói giật cánh khủy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trơi Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Trời In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - TRỜI
-
TRÓI - Translation In English
-
TRỜI VÀ ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'trời' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Trắc Nghiệm: Nhiều Cách Nói Thú Vị Về Mặt Trời Trong Tiếng Anh - Dân Trí
-
Trời - Wiktionary Tiếng Việt
-
"ông Trời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thả Trôi Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
'U Là Trời' Là Gì - Xu Hướng - Zing
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal