Trời Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

trời tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trời trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trời tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm trời tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
trời
  • 하늘
  • 날씨
  • 하느님
  • 천계
  • 천당
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của trời trong tiếng Hàn

    trời: 하늘, 날씨, 해, 신, 하느님, 천계, 천당,

    Đây là cách dùng trời tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trời trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới trời

    • lộ lên tiếng Hàn là gì?
    • đập vào lòng bàn tay tiếng Hàn là gì?
    • chinon tiếng Hàn là gì?
    • famiglia tiếng Hàn là gì?
    • virut tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Trời Trong Tiếng Hán Là Gì