Trông Có Vẻ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trông có vẻ" into English
appear is the translation of "trông có vẻ" into English.
trông có vẻ + Add translation Add trông có vẻVietnamese-English dictionary
-
appear
verb● Da cá mập trông có vẻ trơn láng.
● To the eye, the skin of a shark appears smooth.
glosbe-trav-c
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trông có vẻ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trông có vẻ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trông Có Vẻ Tiếng Anh Là Gì
-
TRÔNG CÓ VẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÔNG CÓ VẺ RẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trông Có Vẻ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Look, Seem Và Appear 3 đông Từ... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
'có Vẻ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Chickgolden
-
Có Vẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
VỊ NGỮ TRONG TIẾNG ANH : TOÀN BỘ CẤU TRÚC VÀ VÍ DỤ CHI ...
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Bài 17 | NHK WORLD RADIO JAPAN
-
Phân Biệt Cấu Trúc Cách Dùng Seem, Look, Appear Trong Tiếng Anh