TRÔNG ĐẮT TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRÔNG ĐẮT TIỀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trông đắt tiền
Ví dụ về việc sử dụng Trông đắt tiền trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrông em trông cậu trang web trôngem trôngcậu trônghình ảnh trôngthế giới trôngsản phẩm trôngchiếc xe trôngmàu sắc trôngHơnSử dụng với trạng từtrông rất trông khá trông trẻ trông rất giống trông hơi trông hấp dẫn trông rất đẹp trông rất tuyệt trông không giống thường trôngHơnSử dụng với động từbắt đầu trôngtrông đáng yêu đừng trông chờ
Học cách chọn quần jean giá rẻ và trông đắt tiền trong đó.
Sống trong một không gian trông đắt tiền và dễ dàng trong ngân sách không nhất thiết phải nằm ngoài tầm tay.Từng chữ dịch
trôngdanh từlooklookstrôngđộng từseemlookedlookingđắttính từexpensivecostlypriceyđắtdanh từcostpriciertiềndanh từmoneycashcurrencyamounttiềnđộng từpayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đắt Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẮT TIỀN - Translation In English
-
đắt Tiền In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẮT TIỀN In English Translation - Tr-ex
-
Đắt Tiền Tiếng Anh Là Gì - Dắt Túi 20 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đắt Tiền' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đắt Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
5 Cách Vui để Nói Một Cái Gì đó đắt Tiền Trong Tiếng Anh
-
đắt Tiền Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đắt Tiền' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đắt Tiền Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
EXPENSIVE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary