TRONG ĐẤU THẦU , PHÂN PHỐI VÀ CẢI THIỆN In English ... - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TRONG ĐẤU THẦU , PHÂN PHỐI VÀ CẢI THIỆN " in English? trong đấu thầu , phân phối và cải thiện
in tender distributing and improvement
{-}
Style/topic:
Products, best services and capabilities for their actions in tender, distributing and improvement in their.Và khả năng cho các hành động của họ trong đấu thầu, phân phối và cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia của họ.
And capabilities for their actions in tender, distributing and improvement in their national healthcare system.Tại Trung Quốc, cho phép Newlystar- Medtech cung cấp cho khách hàng của mình nhiều sản phẩm công nghệ cao và công nghệ cao,dịch vụ tốt nhất và khả năng cho các hành động của họ trong đấu thầu, phân phối và cải thiện hệ thống y tế quốc gia của họ.
In China, enable Newlystar-Medtech to provide her customers with a wide range and high-tech products,best services and capabilities for their actions in tender, distributing and improvement in their national healthcaresystem.Dịch vụ vàkhả năng tốt nhất cho các hành động của họ trong đấu thầu, phân phối và cải thiện y tế quốc gia.
Best services and capabilities for their actions in tender, distributing and improvement in their national healthcare.Tại Trung Quốc, cho phép Newlystar- Medtech cung cấp cho khách hàng của mình nhiều sản phẩm công nghệ cao và đa dạng,dịch vụ tốt nhất và khả năng cho các hành động của họ trong đấu thầu, phân phối và cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia của họ.
In China, enable Newlystar-Medtech to provide her customers with a wide range and high-tech products,best services and capabilities for their actions in tender, distributing and improvement in their national healthcare system. Results: 5, Time: 0.0126 ![]()
trong và sau phẫu thuậttrong và thông qua

Vietnamese-English
trong đấu thầu , phân phối và cải thiện Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trong đấu thầu , phân phối và cải thiện in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
trongprepositioninduringwithinoftrongadjectiveinnerđấunounfightleagueplaymatchgamethầunounbidcastorcontractortenderthầuthe biddingphânnounstoolfecesmanurefertilizerphânadjectivefecalphốinouncoordinationdistributionphốiverbgoverncoordinateddeliveredvàand thea andand thatin , andTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Thau In English
-
"Cái Thau" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
How Do You Say This In English (US)? Cái Thau (chậu) Nói Tiếng Anh ...
-
Cái Thau | English Translation & Examples - ru
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Chậu Thau Translation From Vietnamese To English
-
Cai Thầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Thau In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bạ
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
THAU In English Translation - Tr-ex