TRONG KHÁN PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRONG KHÁN PHÒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trong khán phòng
Ví dụ về việc sử dụng Trong khán phòng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcăn phòng cũ văn phòng xanh phòng em bé căn phòng kia phòng hờ Sử dụng với động từphòng tắm phòng ngủ đặt phòngphòng ăn phòng họp phòng thu phòng chờ tiêm phòngđến văn phòngphòng gym HơnSử dụng với danh từvăn phòngquốc phòngcăn phòngphòng khách phòng ngừa xà phòngphòng khám phòng khách sạn phòng vé phòng bầu dục Hơn
Ông ấy giảng bài vớirất nhiều tiếng vỗ tay trong khán phòng.
Ngủ đã được tổ chức trong phòng ngủ,phòng thể dục hoặc trong khán phòng chính nó( Clark, p. 505).Từng chữ dịch
tronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnerkhánkhánkhándanh từaudienceauditoriumviewersaudiencesphòngdanh từroomdefenseofficechamberdepartmentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khán Phòng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khán Phòng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khán Phòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khán Phòng Bằng Tiếng Anh
-
KHÁN PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"khán Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Khán Phòng - Cồ Việt
-
Coliseum | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "phòng Khán Giả" - Là Gì?
-
Khán Phòng
-
AUD định Nghĩa: Khán Phòng - Auditorium - Abbreviation Finder
-
Khán Giả Định Nghĩa Là Gì? Khán Giả Tiếng Anh Là Gì?
-
Khán Phòng Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khán Phong Sử đà Là Gì