Trong Khi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
- Trong Khi đó Tiếng Anh Là Gì
- Trong Khi Em Là Cục Vàng Của Anh
- Trong Khi Làm Việc Với Excel để Nhập Vào Công Thức Tính Toán Cho Một ô Trước Hết Ta Phải Gõ
- Trong Khi Làm Việc Với Excel Muốn Lưu Bảng Tính Hiện Thời Vào đĩa Ta Thực Hiện
- Trong Khi Làm Việc Với Word Tổ Hợp Phím Tắt Nào Cho Phép Chọn Tất Cả Văn Bản đang Soạn Thảo
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trong khi" into English
while, during, in are the top translations of "trong khi" into English.
trong khi + Add translation Add trong khiVietnamese-English dictionary
-
while
noun conjunctionTôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
I have to do laundry while it's still sunny.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
during
adpositionEm cuối cùng đã nhớ em làm gì trong khi mất tỉnh táo.
I finally remember what I did during my blackouts.
GlosbeMT_RnD -
in
adpositionTrong khi anh ta đang đau khổ thì cô ta có người yêu mới.
She takes a new lover while he is in anguish.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- meanwhile
- whereas
- whilst
- in the course of
- over
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trong khi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "trong khi" with translations into English
- trong khi ấy meantime · meanwhite
- trong khi vắng mặt in absentia
- trong khi lúc during
- Cảm giác ngột ngạt căng thẳng khi ở trong một không gian hẹp quá lâu cabin fever
- trong khi chờ đợi meantime · meanwhite · pending
- trong khi mà when · whereas · while
- trong khi đó all the while · meanwhile
Translations of "trong khi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trong Khi
-
Trong Khi - Wiktionary Tiếng Việt
-
TRONG KHI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "trong Khi" - Là Gì?
-
TRONG KHI - Translation In English
-
Hà Nội: Danh Tính 3 Cảnh Sát Hy Sinh Trong Khi Dập đám Cháy Quán ...
-
Nói Chuyện Trong Khi Ngủ Có Vô Hại? - VnExpress Sức Khỏe
-
Vắc-xin COVID-19 Trong Khi đang Mang Thai Hoặc Nuôi Con ... - CDC
-
Tổng Quan Và Tính An Toàn Của Vắc-xin Ngừa COVID-19 Của Johnson ...
-
Piracetam: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu ý, Thận Trọng Khi Sử ...
-
Đa Số Chúng Ta đốt Tiền Vào Tiêu Sản, Trong Khi Người Giàu Chỉ Mua ...
-
Ngừng Thở Khi Ngủ: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Sử Dụng Phím Tắt để Chiếu Bản Trình Bày PowerPoint