Trọng Lượng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
weight, gravity, heft are the top translations of "trọng lượng" into English.
trọng lượng noun + Add translation Add trọng lượngVietnamese-English dictionary
-
weight
nounforce due to gravity
Chị cần dùng trọng lượng của cánh tay.
You need to use the weight of your arms.
en.wiktionary2016 -
gravity
nounTa phải giảm trọng lượng để thoát lực hấp dẫn.
We have to shed the weight to escape the gravity.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
heft
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- weightiness
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trọng lượng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Trọng lượng + Add translation Add Trọng lượngVietnamese-English dictionary
-
weight
verb nounforce on the object due to gravity
Trọng lượng chết, đó là cách duy nhất để lên đô, cậu biết chứ?
Dead weight, that's the only way to really get that size on, you know?
wikidata
Translations of "trọng lượng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trọng Lượng Không Tải Tiếng Anh Là Gì
-
'trọng Lượng Không Tải' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"trọng Lượng Không Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"trọng Lượng Xe Không Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "trọng Lượng Không Tải" - Là Gì?
-
"số Tấn Trọng Lượng Không Tải" Là Gì? Nghĩa Của Từ Số Tấn Trọng Lượng ...
-
Trọng Lượng Không Tải Và Tổng Trọng Lượng Xe Khác Nhau Như Thế ...
-
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG PHẢI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh ...
-
KHÔNG TRỌNG LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trọng Lượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Tải Trọng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Không Có Trọng Lượng In English - Glosbe
-
TRỌNG LƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRỌNG LƯỢNG - Translation In English
-
WT định Nghĩa: Trọng Lượng - Weight - Abbreviation Finder